| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E2.2 | CĐ Đ D K15A | 35 | 5 | Ths Hùng | ||
| CĐ Đ D K15B | 34 | 16 | ||||
| E2.1 | CĐ Đ D K16A | 40 | 6 | Ths Quyên | ||
| E1.2 | CĐ Đ D K16B | 41 | 3 | Ths Khánh | ||
| E3.1 | CĐ XNK9 | 9 | Bs Tuyền | |||
| THD | CĐ Dược 8A.1 | 18 | Cn Bùi Nghĩa | |||
| THD | CĐ Dược 8A.2 | 16 | 1 | Ds Trinh | ||
| THD | CĐ Dược 8D.1 | 17 | 3 | Cn Thẩm Nghĩa | ||
| THD | CĐ Dược 8D.2 | 18 | 0 | Ds Quang | ||
| E4.2 | CĐ Dược 9C | 31 | 2 | Ths Chuyên | ||
| E3.2 | CĐ Dược 10B | 38 | 3 | Ths Hương | ||
| T4.5 | PHCN K2 | 15 | 3 | CN. Minh | ||
| PM | CĐ K16D | 18 | CN. Nguyễn Tuấn | |||
| E1.1 | CĐ Dược 10C | 37 | Ths Len | |||
| CĐ Dược 10D | 39 | 7 | ||||
| Tổng | 367 | 49 | ||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E2.1 | TC Y sĩ K51 | 19 | Ths Hùng | |||
| E1.1 | CĐ Y sĩ K1 | 41 | Ths Khánh | |||
| E4.2 | CĐĐD K14A | 32 | Ths Thi | |||
| E3.2 | CĐĐD K14B | 38 | Ths Tô Tuấn | |||
| E4.1 | CĐĐD K15C | 28 | Ths Luân | |||
| E1.2 | CĐĐD K16B | 41 | Ths Quyên | |||
| THD | CĐ Dược K8C.1 | 16 | DS Bùi Nghĩa | |||
| CĐ Dược K8C.2 | 17 | Ds Trinh | ||||
| CĐ Dược K8D.1 | 17 | Ds Thẩm Nghĩa | ||||
| CĐ Dược K8D.2 | 18 | Ds Đông | ||||
| E2.1 | CĐ Dược K10B | 36 | Ths Chuyên | |||
| Tin | CĐ Dược K10A.1 | 18 | Ths Bảo | |||
| CĐ Dược K10A.2 | 19 | Cn Nguyễn Tuấn | ||||
| T4 | CĐPHCN K3 | 22 | Ths Bùi Hoa | |||
| CĐPHCN K2 | 15 | Bs Thao | ||||
| CĐĐD K16D | 18 | Cn Yên | ||||
| CĐXN K8 | 17 | Ths Nguyễn Ngọc | ||||
| MP | CĐĐD K14C.1 | 15 | Ths Nhàn | |||
| CĐĐD K14C.2 | 15 | Cn Quỳnh | ||||
| CĐĐD K14D.1 | 12 | Ths Lê Hoa | ||||
| CĐĐD K14D.2 | 12 | Ths Liên | ||||
| T6.2 | CĐ Dược K9B | 30 | Ds Quang | |||
| Tổng | 496 | |||||
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Tuần 24: Từ 12/01 đến 18/01/2026 |
Đang truy cập :
0
Hôm nay :
22342
Tháng hiện tại
: 739807
Tổng lượt truy cập : 96058062