| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | CĐ K18F | 43 | 4 | Ths. Ng. Ngọc | ||
| E1.2 | CĐ YS K3C | 34 | 10 | Ths. Len | ||
| CĐ K18C | 39 | 4 | ||||
| E2.1 | Dược K10 DL | 44 | DS. Vũ Hiền | |||
| E3.2 | PHCN K5F | 27 | 4 | Ths. Hoàng Hương | ||
| CĐ XN K11 | 16 | |||||
| TH | PHCN K4A N2 | 18 | BS. Hà | |||
| Tổng số | 221 | 22 | ||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| PM1 | Dược 11A1 | 17 | 0 | Cô Hương | ||
| 4.1 | Đ D 18B | 41 | 9 | Cô Linh | ||
| GP1 | Dược 11B | 37 | 0 | CN. Thiết | ||
| TH sản | Y sĩ 2B2 | 15 | 0 | CN. Yến Sản | ||
| 6.1 | Đ D 18E | 11 | 3 | Cô Thư | ||
| 6.2 | PHCN3A | 23 | 5 | Ths. Thi | ||
| 6.3 | Đ D 16A | 37 | 1 | Ths. Nhàn | ||
| 6.4 | PHCN5E | 34 | 4 | Ths. Hường | ||
| HTT7 | Dược 12A | 32 | 3 | Thầy Hùng | ||
| HTT7 | Dược 12B | 30 | 7 | Thầy Hùng | ||
| HTT7 | Dược 12C | 30 | 2 | Thầy Hùng | ||
| HTT7 | Dược 12D | 35 | 4 | Thầy Hùng | ||
| Tổng | 342 | 38 | ||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.2 | Dược K12C | 29 | 4 | Cô Vân | GV Ngoài | |
| E2.1 | Dược K12D | 34 | 6 | Cô Thuỷ | GV Ngoài | |
| E2.2 | Dược K12A | 30 | 5 | Cô Minh | GV Ngoài | |
| E3.1 | CĐ YS K3B | 35 | 5 | Ths. Vũ Quyên | ||
| E3.2 | Dược K12B | 30 | 10 | Cô Thuý | GV Ngoài | |
| E4.1 | Dược K10 BC | 41 | 3 | DS. Quang | ||
| E4.2 | Dược K11A | 36 | DS. Trang | |||
| Tổng số | 235 | 33 | ||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| PM1 | Dược11B1 | 18 | 6 | cô Hương | ||
| PM2 | Dược 11B2 | 18 | 1 | T Cương | ||
| 4.3 | PHCN5E | 34 | 0 | Ths. Vân | ||
| TH sản | Y sĩ K2B1 | 15 | 2 | CN. Yến sản | ||
| MP | Đ D18B2 | 21 | 2 | CN. Quỳnh | ||
| 3.5 | Đ D18B1 | 20 | 7 | CN. Huệ | ||
| 3.4 | Đ D18A2 | 20 | 1 | CN Thảo | ||
| 3.3 | Đ D18A1 | 21 | 0 | Ths. Liên | ||
| 3.1 | PHCN5D | 18 | 2 | CN. Thiết | ||
| 6.1 | Y sĩ K 2A | 30 | 5 | Ths. Dung | ||
| 6.2 | Đ D17D | 15 | 0 | Bs Hồng | ||
| 6.3 | Đ D17C | 35 | 9 | Ths. Mai | ||
| 6.4 | Đ D16D | 15 | 1 | Ths. Sáng | ||
| HTT7 | Đ D18G | 43 | 4 | Ths. Sơn | ||
| HTT7 | Đ D18H | 41 | 4 | |||
| HTT7 | Đ D18E | 37 | 2 | |||
| HTT7 | Đ D18F | 43 | 2 | |||
| Tổng | 444 | 48 | ||||
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Tuần 39: Từ 27/04 đến 03/05/2026 |
Đang truy cập :
203
•Máy chủ tìm kiếm : 3
•Khách viếng thăm : 200
Hôm nay :
50670
Tháng hiện tại
: 2106482
Tổng lượt truy cập : 102344517