| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | CĐ K16A | 42 | 4 | Ths. Len | ||
| E1.2 | Dược K8B | 34 | 6 | DS. Phương | ||
| E2.1 | Dược K9B | 31 | 1 | Ths. Vũ Quyên | ||
| E2.2 | Dược K9D | 26 | Ths. Khánh | |||
| TH | Dược K8A N1 | 18 | DS. Bùi Quyên | |||
| Tổng | 151 | 11 | ||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | YS K49A | 30 | 3 | CN. Luyên | ||
| E1.2 | CĐ K14A | 32 | 3 | Ths. Vinh | ||
| E2.1 | CĐ K14C | 31 | 9 | CN. Quỳnh | ||
| E3.1 | CĐ K14E | 28 | 3 | CN. Thiết | ||
| E3.2 | CĐ K15B | Không Học | ||||
| E4.1 | Dược K9C | 33 | 7 | Ths. Quyên | ||
| E4.2 | Dược K9D | 26 | CN. Nhàn XN | |||
| T4.1 | CĐ K15B | Không Học | ||||
| T4.2 | PHCN K1 | Không Học | ||||
| T4.3 | Dược K8D | 35 | 2 | DS. Quyên | ||
| T4.4 | Dược K9B | 31 | 6 | Ths. Chuyên | ||
| T6.1 | Dược K9E | 29 | 2 | Ths. Tống Hoa | ||
| TH | XN K8 | 18 | 2 | Ths. Tuyền | ||
| Dược K8A N2 | 17 | 1 | DS. Quang | |||
| Tổng | 310 | 38 | ||||
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Tuần 37: Từ 13/04 đến 19/04/2026 |
Đang truy cập :
0
Hôm nay :
22646
Tháng hiện tại
: 1029757
Tổng lượt truy cập : 101267792