| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | CĐ K16B | 45 | 6 | Ths. Len | ||
| E1.2 | PHCN K2 | 15 | 3 | Ths. Trường Sơn | ||
| E2.1 | XN K9 | 9 | Ths. Nguyễn Ngọc | |||
| E2.2 | Dược K8D | 35 | 7 | DS. Phương | ||
| E3.1 | Dược K9C | 31 | 4 | Ths. Khánh | ||
| E3.2 | Dược K9D | 27 | 3 | Ths. Vũ Quyên | ||
| T4.1 | Dược K10A | 35 | 1 | CN. Nghị | ||
| TH | Dược K8C N1 | 15 | DS. Bùi Quyên | |||
| Tổng | 212 | 24 | ||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| E1.1 | YS K49A | 30 | Ths. Tô Cảnh | |||
| E1.2 | CĐ K14A | 32 | 3 | Ths. Tạ Ngọc | ||
| E2.1 | CĐ K14B | 38 | 4 | CN. Quỳnh | ||
| E2.2 | Dược K9E | 29 | Ths. Vũ Quyên | |||
| E3.1 | CĐ K14D | 24 | 1 | CN. Thiết | ||
| E3.2 | Dược K9C | 31 | 1 | Ths. Chuyên | ||
| E4.1 | CĐ K15A | 37 | Ths. Sáng | |||
| E4.2 | CĐ K15C | Không học | ||||
| T4.1 | CĐ K15B | 34 | 1 | Ths. Hoàng Hương | ||
| T4.2 | PHCN K1 | 12 | Ths. Thi | |||
| T4.3 | Dược K8A | 35 | 1 | DS. Vũ Quyên | ||
| T4.4 | Dược K8D | 35 | 6 | DS. Thẩm Nghĩa | ||
| T6.1 | Dược K9B | 31 | CN. Nhàn XN | |||
| TH | CĐ XN K8 | 18 | 1 | Ths. Tuyền | ||
| Dược K8C N2 | 18 | 1 | DS. Quang | |||
| Tổng | 404 | 19 | ||||
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Tuần 37: Từ 13/04 đến 19/04/2026 |
Đang truy cập :
0
Hôm nay :
22909
Tháng hiện tại
: 1030020
Tổng lượt truy cập : 101268055