| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 01/10/2026 | Chiều | CD-ĐDK16B2-26.02 | 20 | 25 | 20 | 5 | Nguyễn Thị Hiên | Nguyễn Thị Hiên (13:21) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 01/10/2026 | Chiều | TA-DuocK13C,YsK4C, PHCNK6D,XNK12A(PH) | 60 | 67 | 59 | 8 | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (13:12) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Giải phẫu 1 | 01/10/2026 | Chiều | XN-K11A-26.01 | 0 | 16 | 0 | 16 | Phạm Anh Tuấn | - | Chưa quét | |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 01/10/2026 | Chiều | TH-DD-K19H-PH-02 + TH-K19G(PH) | 13 | 57 | 13 | 44 | Ngô Văn Nhuận | Ngô Văn Nhuận (13:08) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 01/10/2026 | Chiều | TH-DD-K19H-PH-01 + TH-K19G(PH) | 17 | 57 | 17 | 40 | An Xuân Diễn | An Xuân Diễn (13:04) | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | 01/10/2026 | Chiều | PL-2026.03 | 109 | 108 | 102 | 6 | Phạm Tùng Sơn | Phạm Tùng Sơn (13:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | 01/10/2026 | Chiều | Duoc K13A, KTHA K1A | 108 | 87 | 78 | 9 | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (13:20) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 01/10/2026 | Chiều | D-K12B-26.02 | 50 | 28 | 49 | 0 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (13:23) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.1 | 01/10/2026 | Chiều | DD-K19A-26.01 | 73 | 72 | 71 | 1 | Nguyễn Phương Anh A | Nguyễn Phương Anh A (13:25) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.1 | 01/10/2026 | Chiều | DD-K17AB-26.01 | 60 | 64 | 60 | 4 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (13:23) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.2 | 01/10/2026 | Chiều | DD-K19D-26.04 | 60 | 62 | 59 | 3 | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (13:20) | Đúng giờ | |
| Phòng học E4.1 | 01/10/2026 | Chiều | DD-K17CDE-26.02 | 82 | 86 | 79 | 7 | Vũ Thị Thúy Hà | Vũ Thị Thúy Hà (13:23) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.1 | 01/10/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18E-CLC-03 + THĐDCS-DD-K18E-CLC-04 | 15 | 16 | 15 | 1 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.3 | 01/10/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18F-01 + THĐDCS-DD-K18F-02 | 19 | 21 | 19 | 2 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (13:25) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.4 | 01/10/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18F-03 + THĐDCS-DD-K18F-04 | 20 | 20 | 20 | 0 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (13:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 01/10/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18C-03 + THĐDCS-DD-K18C-04 | 16 | 17 | 16 | 1 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (13:18) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 01/10/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18E-CLC-01 + THĐDCS-DD-K18E-CLC-02 | 24 | 18 | 17 | 1 | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (13:21) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.1 | 01/10/2026 | Chiều | CD-YSK3C-26.03 | 27 | 30 | 27 | 3 | Nguyễn Thành Luân | Nguyễn Thành Luân (13:25) | Đúng giờ | |
| Phòng học T601 | 01/10/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5F-26.06-02 | 12 | 13 | 12 | 1 | Đặng Văn Minh | Đặng Văn Minh (13:18) | Đúng giờ | |
| Phòng Quầy thuốc | 01/10/2026 | Chiều | TTNT-D-K11A-03 + TTNT-D-K11A-04 | 16 | 18 | 16 | 2 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (13:16) | Đúng giờ | |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 01/10/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K4A-26.01 | 37 | 36 | 33 | 3 | Phạm Văn Thi | Phạm Văn Thi (13:18) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 01/10/2026 | Chiều | KNT-D-K11C-26.03-03 + KNT-D-K11C-26.03-04 | 15 | 15 | 15 | 0 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (13:21) | Đúng giờ | |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 01/10/2026 | Chiều | ĐCSDT-D-K12C-03 + ĐCSDT-D-K12C-04 | 13 | 13 | 13 | 0 | Bùi Thị Lệ Quyên | Bùi Thị Lệ Quyên (13:25) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 01/10/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5F-26.06-01 | 13 | 14 | 13 | 1 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (13:21) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học | 01/10/2026 | Chiều | CD-YSK4A-26.01 | 45 | 50 | 45 | 5 | Nguyễn Anh Tuấn | Nguyễn Anh Tuấn (13:25) | Đúng giờ |
Những tin cũ hơn
| Tuần 09: Từ 28/09 đến 04/10/2026 |
Đang truy cập :
246
•Máy chủ tìm kiếm : 4
•Khách viếng thăm : 242
Hôm nay :
56639
Tháng hiện tại
: 56639
Tổng lượt truy cập : 114754946