| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 15/09/2026 | Sáng | DT-SVS-CD-ĐDK15B1-01 | 20 | 22 | 20 | 2 | Vũ Hồng Núi | Vũ Hồng Núi (07:21) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 15/09/2026 | Sáng | TH-DuocK13C,YsK4C, PHCNK6D,XNK12A(PH) | 50 | 62 | 47 | 15 | Đinh Xuân Hợp | Đinh Xuân Hợp (07:13) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 15/09/2026 | Sáng | CD-ĐDK16B1-26.01 | 13 | 20 | 13 | 7 | Nguyễn Thị Hiên | Nguyễn Thị Hiên (07:09) | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | 15/09/2026 | Sáng | CT-2026.01 | 127 | 143 | 119 | 24 | Hà Thị Len | Hà Thị Len (07:06) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | 15/09/2026 | Sáng | D-K12C-26.03 + D-K12D-26.04 | 58 | 61 | 53 | 8 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:23) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 15/09/2026 | Sáng | VLTK-PHCN K6D-26.03 | 58 | 62 | 57 | 5 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (07:16) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.1 | 15/09/2026 | Sáng | DD-K19C-26.03 | 69 | 66 | 63 | 3 | Hoàng Phương | Hoàng Phương (07:26) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | 15/09/2026 | Sáng | DD-K19D-26.04 | 52 | 61 | 51 | 10 | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (07:18) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.1 | 15/09/2026 | Sáng | TCQLYT-QLĐD-K18F,G | 73 | 76 | 72 | 4 | Bùi Thị Hồng Hoa | Bùi Thị Hồng Hoa (07:15) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.2 | 15/09/2026 | Sáng | VLTK-PHCN K6C-26.01 | 65 | 70 | 60 | 10 | Hoàng Thị Hương | Hoàng Thị Hương (07:24) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.1 | 15/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18C-01 + THĐDCS-DD-K18C-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (07:00) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.3 | 15/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18A-01 + THĐDCS-DD-K18A-02 | 19 | 19 | 19 | 0 | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (07:32) — muộn 2 phút | Muộn | |
| Phòng học T3.4 | 15/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18A-03 + THĐDCS-DD-K18A-04 | 19 | 19 | 18 | 1 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (07:13); Nguyễn Hải Yến (07:25) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 15/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18B-01 + THĐDCS-DD-K18B-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (07:04) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 15/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18B-03 + THĐDCS-DD-K18B-04 | 17 | 18 | 17 | 1 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (07:10) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.3 | 15/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K4A-26.01 + VLTL-PHCN K4B(KT)-26.02 | 33 | 44 | 33 | 11 | Phạm Anh Tuấn | - | Chưa quét | |
| Phòng Quầy thuốc | 15/09/2026 | Sáng | TTNT-D-K11B-03 + TTNT-D-K11B-04 | 18 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (07:13) | Đúng giờ | |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 15/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K4B(KT)-26.02 | 0 | 25 | 0 | 25 | Phạm Văn Thi | Phạm Văn Thi (07:27) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Huyết học | 15/09/2026 | Sáng | HH1-XN-K11A-01 + HH1-XN-K11A-02 | 14 | 16 | 14 | 2 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nguyễn Thị Bích Ngọc (07:22) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 15/09/2026 | Sáng | KNT-D-K11A-03 + KNT-D-K11A-04 | 16 | 18 | 16 | 2 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (07:11) | Đúng giờ | |
| hòng TH kỹ năng nhà thuốc | 15/09/2026 | Sáng | ĐCSDT-D-K12A-01 + ĐCSDT-D-K12A-02 | 12 | 13 | 12 | 1 | Vũ Thị Việt Trinh | Vũ Thị Việt Trinh (07:06) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học | 15/09/2026 | Sáng | CD-HAYH K1A-26.01 | 31 | 33 | 31 | 2 | Trần Quốc Bảo | Trần Quốc Bảo (07:22) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học 207.2 | 15/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K5D-25.03 | 0 | 33 | 0 | 33 | Đào Thị Phương Thúy - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét | |
| Phòng Tin học 209.1 | 15/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K5EF-25.05 | 51 | 62 | 50 | 12 | Nguyễn Thị Sinh - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét |
Những tin cũ hơn
| Tuần 07: Từ 14/09 đến 20/09/2026 |
Đang truy cập :
464
•Máy chủ tìm kiếm : 17
•Khách viếng thăm : 447
Hôm nay :
47369
Tháng hiện tại
: 1269973
Tổng lượt truy cập : 112681983