| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV |
| CSPH. PTH Bào chế | 12/09/2026 | Sáng | KNT-CD-DLTK4A-02 | 0 | 17 | 0 | 17 | Hoàng Thị Thu Huế | Hoàng Thị Thu Huế (07:20) | Đúng giờ |
| CSPH. Sân TDTT | 12/09/2026 | Sáng | GDTC-CD-ĐDKTK10A-01 | 0 | 20 | 0 | 20 | Nguyễn Thị Hoa | Nguyễn Thị Hoa (07:20) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Dược lý-Dược LS | 12/09/2026 | Sáng | HD-CD-DK11A1-02 | 0 | 16 | 0 | 16 | Nguyễn Thị Chức | Nguyễn Thị Chức (07:18) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Hoá - Kiểm nghiệm | 12/09/2026 | Sáng | HD-CD-DK11A1-01 | 0 | 16 | 0 | 16 | Hà Thuỳ Trang | Hà Thuỳ Trang (07:21) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 12/09/2026 | Sáng | KNT-CD-DLTK4A-01 | 0 | 17 | 0 | 17 | Ngô Thị Duyên | Ngô Thị Duyên (07:25) | Đúng giờ |
| Hội trường tầng 7 | 12/09/2026 | Sáng | CT-DuocK13AB,HATHK1,HSK1 | 132 | 265 | 121 | 144 | Hà Thị Len | Hà Thị Len (07:15) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.1 | 12/09/2026 | Sáng | DD-K18F-25.06 + DD-K18G-25.07 | 69 | 82 | 68 | 14 | Nguyễn Thị Nhạn | Nguyễn Thị Nhạn (07:07) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | 12/09/2026 | Sáng | CD-YSK3A-26.01 + CD-YSK3B-26.02 | 57 | 70 | 57 | 13 | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (07:06) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | 12/09/2026 | Sáng | VLTK-PHCN K6C-26.02 | 89 | 68 | 55 | 13 | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (07:18) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.1 | 12/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18A-03 + THĐDCS-DD-K18A-04 | 20 | 19 | 19 | 0 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (07:04) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.3 | 12/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18B-01 + THĐDCS-DD-K18B-02 | 16 | 18 | 16 | 2 | Nguyễn Hải Yến | Trần Thị Liên (07:17); Nguyễn Hải Yến (07:25) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.4 | 12/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18B-03 + THĐDCS-DD-K18B-04 | 15 | 18 | 15 | 3 | Trần Thị Liên | Trần Thị Liên (07:18) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.5 | 12/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18C-01 + THĐDCS-DD-K18C-02 | 20 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (07:16) | Đúng giờ |
| Phòng học T306 | 12/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18A-01 + THĐDCS-DD-K18A-02 | 19 | 19 | 19 | 0 | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (07:19); Nguyễn Hải Yến (07:25) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.1 | 12/09/2026 | Sáng | XN-K11A-26.01 | 14 | 16 | 14 | 2 | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (07:25) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.2 | 12/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K5F-26.06 | 25 | 29 | 25 | 4 | Đặng Văn Minh | Đặng Văn Minh (07:21) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.5 | 12/09/2026 | Sáng | XN-K10A-26.01 | 7 | 7 | 7 | 0 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nguyễn Thị Bích Ngọc (07:15) | Đúng giờ |
| Phòng học T601 | 12/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K4A-26.01 | 30 | 36 | 30 | 6 | Đào Thị Mỹ Linh | Đào Thị Mỹ Linh (07:21) | Đúng giờ |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 12/09/2026 | Sáng | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5E-26.05-02 | 15 | 16 | 14 | 2 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (07:15) | Đúng giờ |
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV |
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV |
| CSPH. PTH Bào chế | 12/09/2026 | Chiều | KNT-CD-DLTK4A-02 | 0 | 17 | 0 | 17 | Hoàng Thị Thu Huế | Hoàng Thị Thu Huế (13:33) — muộn 3 phút | Muộn |
| CSPH. Sân TDTT | 12/09/2026 | Chiều | GDTC-CD-ĐDKTK10A-01 | 0 | 20 | 0 | 20 | Nguyễn Thị Hoa | Nguyễn Thị Hoa (13:17) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Dược lý-Dược LS | 12/09/2026 | Chiều | HD-CD-DK11A1-02 | 0 | 16 | 0 | 16 | Nguyễn Thị Chức | Nguyễn Thị Chức (13:23) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Hoá - Kiểm nghiệm | 12/09/2026 | Chiều | HD-CD-DK11A1-01 | 0 | 16 | 0 | 16 | Hà Thuỳ Trang | Hà Thuỳ Trang (13:17) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 12/09/2026 | Chiều | KNT-CD-DLTK4A-01 | 0 | 17 | 0 | 17 | Ngô Thị Duyên | Ngô Thị Duyên (13:20) | Đúng giờ |
| Hội trường tầng 7 | 12/09/2026 | Chiều | PL-DuocK13AB,HATHK1,HSK1 | 122 | 137 | 119 | 18 | Phạm Tùng Sơn | Phạm Tùng Sơn (13:28) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | 12/09/2026 | Chiều | VLTK-PHCN K6D-26.03 | 59 | 62 | 55 | 7 | Trần Thị Tuyền | - | Chưa quét |
| Phòng học T3.1 | 12/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18E-CLC-01 + THĐDCS-DD-K18E-CLC-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (13:21) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.3 | 12/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18E-CLC-03 + THĐDCS-DD-K18E-CLC-04 | 15 | 16 | 14 | 2 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (13:07) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.4 | 12/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18F-01 + THĐDCS-DD-K18F-02 | 20 | 21 | 20 | 1 | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (13:22) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.5 | 12/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18F-03 + THĐDCS-DD-K18F-04 | 20 | 20 | 20 | 0 | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (13:22) | Đúng giờ |
| Phòng học T306 | 12/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18C-03 + THĐDCS-DD-K18C-04 | 15 | 17 | 15 | 2 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (13:18) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.2 | 12/09/2026 | Chiều | CD-YSK3C-26.03 | 26 | 35 | 25 | 10 | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (13:18) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.4 | 12/09/2026 | Chiều | CD-YSK3B-26.02 | 27 | 34 | 27 | 7 | Lê Việt Phương Hoa | Lê Việt Phương Hoa (13:24) | Đúng giờ |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 12/09/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5F-26.06-02 | 13 | 13 | 13 | 0 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (13:28) | Đúng giờ |
| Tổng | 334 | 459 | 325 | 134 |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Tuần 09: Từ 28/09 đến 04/10/2026 |
Đang truy cập :
467
•Máy chủ tìm kiếm : 15
•Khách viếng thăm : 452
Hôm nay :
55133
Tháng hiện tại
: 312402
Tổng lượt truy cập : 115010709