| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 23/09/2026 | Sáng | CD-ĐDK15B1-26.01 + CD-ĐDK15B2-26.02 | 36 | 38 | 33 | 5 | Nguyễn Thị Trang | Nguyễn Thị Trang (07:26) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 23/09/2026 | Sáng | TA-K19G(PH) | 33 | 52 | 33 | 19 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (07:23) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 23/09/2026 | Sáng | TA-DuocK13C,YsK4C ,PHCNK6D, XNK12A(PH) | 52 | 62 | 50 | 12 | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (07:13) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 23/09/2026 | Sáng | XS-TK-CD-ĐDK16B1-01 | 14 | 20 | 12 | 8 | Nguyễn Thị Hương | Nguyễn Thị Hương (07:14) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Dược lý-Dược LS | 23/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B1-01 | 12 | 13 | 12 | 1 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | Nguyễn Thị Thu Thuỷ (07:29) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Kỹ năng bán thuốc | 23/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B1-02 | 10 | 12 | 10 | 2 | Ngô Thị Duyên | Ngô Thị Duyên (07:25) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 23/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B2-01 | 6 | 8 | 6 | 2 | Vũ Thị Thưởng | Vũ Thị Thưởng (07:30) | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | 23/09/2026 | Sáng | CT-2026.02 | 117 | 134 | 117 | 17 | Hà Thị Len | Hà Thị Len (07:00) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | 23/09/2026 | Sáng | D-K12C-25.03 + D-K12D-25.04 | 56 | 63 | 55 | 8 | Nguyễn Thị Nhạn | Nguyễn Thị Nhạn (07:26) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 23/09/2026 | Sáng | Duoc K13B, HS K1 | 56 | 58 | 55 | 3 | Hoàng Phương | Hoàng Phương (07:12) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.1 | 23/09/2026 | Sáng | DD-K19A-26.01 | 72 | 72 | 70 | 2 | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (07:28) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | 23/09/2026 | Sáng | DD-K19B-26.02 | 76 | 72 | 66 | 6 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (07:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.2 | 23/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K5D-26.04 | 46 | 33 | 31 | 2 | Đặng Văn Minh | Đặng Văn Minh (07:26) | Đúng giờ | |
| Phòng Quầy thuốc | 23/09/2026 | Sáng | TTNT-D-K11C-03 + TTNT-D-K11C-04 | 15 | 15 | 15 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (07:23) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 23/09/2026 | Sáng | KTBCVSXT2- D-K11B-01 + KTBCVSXT2- D-K11B-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | Trần Quang Quỳnh | Trần Quang Quỳnh (07:22) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Hoá sinh | 23/09/2026 | Sáng | TPTĐTB-DD-K19E-26.05-01 | 31 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (07:18) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Huyết học | 23/09/2026 | Sáng | HH1-XN-K11A-01 + HH1-XN-K11A-02 | 13 | 16 | 13 | 3 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Nguyễn Thị Bích Ngọc (07:24) | Đúng giờ | |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 23/09/2026 | Sáng | ĐCSDT-D-K12B-01 + ĐCSDT-D-K12B-02 | 14 | 16 | 14 | 2 | Bùi Thị Lệ Quyên | Bùi Thị Lệ Quyên (07:22) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 23/09/2026 | Sáng | KTBCVSXT2- D-K11B-03 + KTBCVSXT2- D-K11B-04 | 18 | 18 | 18 | 0 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (07:22) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 2 | 23/09/2026 | Sáng | TPTĐTB-DD -K19E-26.05-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:27) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học | 23/09/2026 | Sáng | CD-YSK4B-26.02 | 45 | 51 | 44 | 7 | Trần Quốc Bảo | Trần Quốc Bảo (07:23) | Đúng giờ | |
| PTH-P.401 Toà Bệnh viện Trường | 23/09/2026 | Sáng | CC-CCNV-CD YSK2B -26.02-03 + CC-CCNV -CD YSK2B-26.02-04 | 14 | 15 | 14 | 1 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (07:17) | Đúng giờ | |
| PTH-P.406 Toà Bệnh viện Trường | 23/09/2026 | Sáng | CC-CCNV-CD YSK2B -26.02-01 + CC-CCNV -CD YSK2B-26.02-02 | 14 | 16 | 14 | 2 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (07:14) | Đúng giờ |
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Trạng thái GV | Ghi chú |
| Phòng học T4.2 | 23/09/2026 | 8h15'Sáng | VLTL-PHCN K5D-26.04 | 32/33 | 32 | 1 | Đặng Văn Minh | Vắng mặt | Vắng mặt có lý do |
| hòng học E1.1 | 23/09/2026 | 8h17' Sáng | D-K12C-25.03 + D-K12D-25.04 | Dược 12C 26/27 Dược 12D 27/29 | 53 | 3 | Nguyễn Thị Nhạn | có mặt | |
| Phòng học E1.2 | 23/09/2026 | 8h25' Sáng | Duoc K13B, HS K1 | Dược 13B 47/49 HSK1 8/8 | 55 | 2 | Hoàng Phương | có mặt |
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 23/09/2026 | Chiều | XS-TK-CD-ĐDK16B2-26.02-01 | 6 | 25 | 6 | 19 | Nguyễn Thị Hương | Nguyễn Thị Hương (13:20) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 23/09/2026 | Chiều | TH-DuocK13C,YsK4C PHCNK6D,XNK12A(PH) + TH-TH-DuocK13C,YsK4C, PHCNK6D,XNK12A(PH)-02 | 12 | 62 | 12 | 50 | Ngô Văn Nhuận | Ngô Văn Nhuận (13:11) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 23/09/2026 | Chiều | TH-DuocK13C,YsK4C, PHCNK6D,XNK12A(PH) + TH-TH-DuocK13C,YsK4C, PHCNK6D,XNK12A(PH)-01 + TH-TH-DuocK13C,YsK4C, PHCNK6D,XNK12A(PH)-02 | 16 | 62 | 16 | 46 | Đinh Xuân Hợp | - | Chưa quét |
| Hội trường tầng 7 | 23/09/2026 | Chiều | PL-2026.02 | 117 | 134 | 116 | 18 | Phạm Tùng Sơn | Phạm Tùng Sơn (13:27) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.1 | 23/09/2026 | Chiều | DD-K19E-26.05 | 73 | 72 | 70 | 2 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (13:23) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | 23/09/2026 | Chiều | Duoc K13A, KTHA K1A + VLTK-PHCN K6D-26.03 | 60 | 151 | 60 | 91 | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | 23/09/2026 | Chiều | DD-K19B-26.02 | 69 | 72 | 68 | 4 | Nguyễn Phương Anh A | Nguyễn Phương Anh A (13:24) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.1 | 23/09/2026 | Chiều | DD-K17AB-26.01 | 62 | 64 | 58 | 6 | Phạm Trường Sơn | - | Chưa quét |
| Phòng học E3.2 | 23/09/2026 | Chiều | DD-K17C,D,E-26.02 | 83 | 86 | 79 | 7 | Nguyễn Thu Hà | Nguyễn Thu Hà (13:15) | Đúng giờ |
| Phòng học E4.1 | 23/09/2026 | Chiều | D-K12A-26.01 + D-K12B-26.02 | 50 | 53 | 50 | 3 | Tống Xuân Quang | Tống Xuân Quang (13:20) | Đúng giờ |
| Phòng học E4.2 | 23/09/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5E-26.05-02 | 14 | 16 | 14 | 2 | Tô Mạnh Cảnh | Tô Mạnh Cảnh (13:23) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.2 | 23/09/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K5F-26.06 | 26 | 28 | 26 | 2 | Đặng Văn Minh | Đặng Văn Minh (13:23) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.3 | 23/09/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K4B(KT)-26.02 | 0 | 23 | 0 | 23 | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (13:27) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.5 | 23/09/2026 | Chiều | XN-K11A-26.01 | 14 | 16 | 14 | 2 | Nguyễn Cao Cường | Nguyễn Cao Cường (13:28) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.2 | 23/09/2026 | Chiều | DD-K18C-26.03 | 34 | 35 | 34 | 1 | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (13:09) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.4 | 23/09/2026 | Chiều | TPTTB-YSK4B | 44 | 51 | 44 | 7 | Hoàng Phương | Hoàng Phương (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng Quầy thuốc | 23/09/2026 | Chiều | TTNT-D-K11C-01 TTNT-D-K11C-02 | 16 | 16 | 16 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (13:20) | Đúng giờ |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 23/09/2026 | Chiều | KTBCVSXT2-D-K11B-01 KTBCVSXT2-D-K11B-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | Trần Quang Quỳnh | Trần Quang Quỳnh (13:27) | Đúng giờ |
| Phòng TH Hoá sinh | 23/09/2026 | Chiều | TPTĐTB-DD-K19A-26.01-01 | 18 | 18 | 17 | 1 | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (13:24) | Đúng giờ |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 23/09/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K4A-26.01 | 59 | 36 | 33 | 3 | Nguyễn Hồng Quân | Nguyễn Hồng Quân (13:29) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 23/09/2026 | Chiều | KNT-D-K11A-01 + KNT-D-K11A-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (13:21) | Đúng giờ |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 23/09/2026 | Chiều | ĐCSDT-D-K12D-03 ĐCSDT-D-K12D-04 | 16 | 16 | 16 | 0 | Bùi Thị Lệ Quyên | Bùi Thị Lệ Quyên (13:26) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 23/09/2026 | Chiều | KTBCVSXT2-D-K11B-03 KTBCVSXT2-D-K11B-04 | 16 | 18 | 16 | 2 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (13:12) | Đúng giờ |
| Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 2 | 23/09/2026 | Chiều | TPTĐTB-DD-K19A-26.01-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (13:23) | Đúng giờ |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 23/09/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5E-26.05-01 | 17 | 17 | 14 | 3 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (13:27) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học | 23/09/2026 | Chiều | D-K13B-26.03 | 48 | 50 | 47 | 3 | Nguyễn Anh Tuấn | Nguyễn Anh Tuấn (13:26) | Đúng giờ |
| PTH-P.401 Toà Bệnh viện Trường | 23/09/2026 | Chiều | CC-CCNV-CD YSK2B -26.02-01 + CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-02 | 16 | 16 | 14 | 2 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (13:19) | Đúng giờ |
| PTH-P.406 Toà Bệnh viện Trường | 23/09/2026 | Chiều | CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-03 + CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-04 | 15 | 15 | 15 | 0 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (13:20) | Đúng giờ |
| Tổng cộng | 953 | 1206 | 907 | 299 |
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Trạng thái GV | Ghi chú |
| Phòng học E3.1 | 23/09/2026 | Chiều 15h:00 | DD-K17AB-26.01 | 64 | 55 | 9 | Phạm Trường Sơn | Có mặt | K17A vắng: 04 1. Nguyễn Hương Giang (P) 2. Vũ Diệu Linh (KP) 3. Hoàng Anh Đức (quét mã nhưng không có mặt) 4. Phan Văn Hoàng (Quét mã nhưng không có mặt) K17B: vắng 05 1. Phí Thị Thu Hà (P) 2. Bùi Anh Khoa (KP) 3. Trần Như Quỳnh (KP) 4. Đỗ Yến Nhi (Quét mã nhưng không có mặt) 5. Nguyễn Ngọc Phương Anh (Quét mã nhưng không có mặt) |
| Phòng học T4.5 | 23/09/2026 | Chiều 14:15 | XN-K11A-26.01 | 14 | 14 | 0 | Nguyễn Cao Cường | Có mặt | |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 23/09/2026 | Chiều 14:50 | KTBCVSXT2-D-K11B-01 KTBCVSXT2-D-K11B-02 | 18 | 18 | 0 | Trần Quang Quỳnh | Có mặt | |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 23/09/2026 | Chiều 15:08 | VLTL-PHCN K4A-26.01 | 34 | 34 | 0 | Nguyễn Hồng Quân | Có mặt | |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 23/09/2026 | Chiều 14:55 | KNT-D-K11A-01 + KNT-D-K11A-02 | 18 | 18 | 0 | Thẩm Văn Nghĩa | Có mặt | |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 23/09/2026 | Chiều 15h:05 | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5E-26.05-01 | 17 | 15 | 2 | Nguyễn Thị Thu Hà | Có mặt | Vắng: 1. Nguyễn Quang Huy (nghỉ) 2. Phan Thị Kiều Oanh (KP) |
| Tổng cộng | 165 | 154 | 11 |
Những tin cũ hơn
| Tuần 09: Từ 28/09 đến 04/10/2026 |
Đang truy cập :
0
Hôm nay :
7261
Tháng hiện tại
: 7261
Tổng lượt truy cập : 114705568