| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Số vắng thực tế | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| Hội trường tầng 7 | 17/10/2026 | Sáng | PL-2026.03 | 113 | 110 | 92 | 18 | - | Phạm Tùng Sơn | Phạm Tùng Sơn (07:10) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | 17/10/2026 | Sáng | CD YSK2AB-26.01 | 45 | 59 | 45 | 14 | - | Phạm Trường Sơn | Phạm Trường Sơn (07:28) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 17/10/2026 | Sáng | DD-K18E-CLC-26.05 + DD-K18F-26.06 | 69 | 74 | 67 | 7 | - | Lê Việt Phương Hoa | Lê Việt Phương Hoa (07:06) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.1 | 17/10/2026 | Sáng | D-K12B-26.02 | 34 | 28 | 34 | 0 | - | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:24) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | 17/10/2026 | Sáng | D-K11C-26.03 | 33 | 31 | 29 | 2 | - | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (07:14) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.1 | 17/10/2026 | Sáng | D-K12C-26.03 + D-K12D-26.04 | 43 | 61 | 42 | 19 | - | Bùi Phương Thảo | Bùi Phương Thảo (07:23) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.1 | 17/10/2026 | Sáng | CSSKLK-DD-K17D-01 + CSSKLK-DD-K17D-02 | 14 | 15 | 14 | 1 | - | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (07:13) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.3 | 17/10/2026 | Sáng | CSSKLK-DD-K17E-01 + CSSKLK-DD-K17E-02 | 15 | 19 | 15 | 4 | - | Lê Thị Hoa | Lê Thị Hoa (07:28) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.4 | 17/10/2026 | Sáng | CSSKLK-DD-K17E-03 + CSSKLK-DD-K17E-04 | 22 | 18 | 19 | 0 | - | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (07:12) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 17/10/2026 | Sáng | CSSKLK-DD-K17C-01 + CSSKLK-DD-K17C-02 | 16 | 18 | 16 | 2 | - | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (07:21) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 17/10/2026 | Sáng | CSSKLK-DD-K17C-03 + CSSKLK-DD-K17C-04 | 11 | 16 | 11 | 5 | - | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (07:22) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 17/10/2026 | Sáng | TPTĐTB-VLTK-PHCN K6C-26.02-03 | 13 | 18 | 13 | 5 | - | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (07:25) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Giải phẫu 1 | 17/10/2026 | Sáng | CD-YSK3B-26.02 | 21 | 32 | 21 | 11 | - | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (07:16) | Đúng giờ | |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 17/10/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K4A-26.01 | 32 | 36 | 31 | 5 | - | Phạm Văn Thi | Phạm Văn Thi (07:26) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 17/10/2026 | Sáng | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5F-26.06-01 | 24 | 28 | 24 | 4 | - | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (07:03) | Đúng giờ | |
| Phòng TH VS-KST | 17/10/2026 | Sáng | KST1-XN-K11A-26.01-01 | 11 | 16 | 11 | 5 | - | Nguyễn Cao Cường | Nguyễn Cao Cường (07:14) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học | 17/10/2026 | Sáng | CD-YSK4B-26.02 | 25 | 52 | 25 | 27 | - | Phạm Thị Ngọc Ánh | Phạm Thị Ngọc Ánh (07:00) | Đúng giờ |
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Số vắng thực tế | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| Hội trường tầng 7 | 17/10/2026 | Chiều | PL-DuocK13AB, HAYHK1A,HSK1A | 136 | 149 | 130 | 19 | - | Phạm Tùng Sơn | Phạm Tùng Sơn (13:18) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | 17/10/2026 | Chiều | NCKH-K2AB | 67 | 59 | 55 | 4 | - | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (13:27) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 17/10/2026 | Chiều | DD-K18A-26.01 + DD-K18B-26.02 | 69 | 75 | 65 | 10 | - | Lê Việt Phương Hoa | Lê Việt Phương Hoa (13:21) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.1 | 17/10/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K6D-26.04 | 61 | 66 | 61 | 5 | - | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (13:21) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | 17/10/2026 | Chiều | D-K12A-26.01 + D-K12B-26.02 | 49 | 53 | 45 | 8 | - | Bùi Phương Thảo | Bùi Phương Thảo (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.1 | 17/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD-K17B-01 + CSSKLK-DD-K17B-02 | 17 | 16 | 16 | 0 | - | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.3 | 17/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD-K17B-03 + CSSKLK-DD-K17B-04 | 16 | 16 | 16 | 0 | - | Vũ Thị Ánh Ngọc | Vũ Thị Ánh Ngọc (13:25) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 17/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD-K17A-01 + CSSKLK-DD-K17A-02 | 15 | 16 | 15 | 1 | - | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (13:20) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 17/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD-K17A-03 + CSSKLK-DD-K17A-04 | 16 | 16 | 16 | 0 | - | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (13:26) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.1 | 17/10/2026 | Chiều | CD-YSK3B-26.02 | 19 | 32 | 19 | 13 | - | Đinh Ánh Mai | Đinh Ánh Mai (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.2 | 17/10/2026 | Chiều | CSNBY-DD-K17E-01 + CSNBY-DD-K17E-02 | 20 | 19 | 20 | 0 | - | Nguyễn Thu Hà | Nguyễn Thu Hà (13:19) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.3 | 17/10/2026 | Chiều | CSNBY-DD-K17E-03 + CSNBY-DD-K17E-04 | 19 | 18 | 19 | 0 | - | Đào Thị Mỹ Linh | Đào Thị Mỹ Linh (13:18) | Đúng giờ | |
| Phòng học T601 | 17/10/2026 | Chiều | DD-K19F-26.06 | 35 | 38 | 33 | 5 | - | Nguyễn Phương Anh A | - | Chưa quét | |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 17/10/2026 | Chiều | TPTĐTB-VLTK-PHCN K6C-26.02-04 | 18 | 18 | 18 | 0 | - | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 17/10/2026 | Chiều | ĐCSDT-D-K12D-03 + ĐCSDT-D-K12D-04 | 21 | 16 | 16 | 0 | - | Bùi Thị Lệ Quyên | Bùi Thị Lệ Quyên (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 17/10/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5F-26.06-01 | 24 | 28 | 24 | 4 | - | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (13:28) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học | 17/10/2026 | Chiều | CD-YSK4A-26.01 | 40 | 50 | 40 | 10 | - | Trần Quốc Bảo | Trần Quốc Bảo (13:29) | Đúng giờ |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Tuần 12: Từ 19/10 đến 25/10/2026 |
Đang truy cập :
236
•Máy chủ tìm kiếm : 2
•Khách viếng thăm : 234
Hôm nay :
19612
Tháng hiện tại
: 4402536
Tổng lượt truy cập : 119100843