| Phòng học | Lớp | Sĩ số | Vắng | Giảng viên phân công | Trạng thái GV |
| Phòng học E2.1 | CD-YSK3A-25.01 | 36 | 2 | Tống Thị Như Hoa | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | DD-K18H-25.08 | 45 | 5 | Lê Văn Dũng | Đúng giờ |
| Phòng học T4.2 | VLTL-PHCN K5F-25.06 | 29 | 2 | Hoàng Văn Quỳnh | Đúng giờ |
| Phòng học T4.3 | D-K11B-25.02 | 37 | 1 | Tống Xuân Quang | Đúng giờ |
| Phòng học T6.4 | VLTL-PHCN K5D-25.04 | 35 | 4 | Bùi Thị Hồng Hoa | Đúng giờ |
| Phòng TH D1.1 | Dược 11C-1 | 16 | 0 | Vũ Thị Hiền | Đúng giờ |
| Phòng TH D2.4 | Dược 12A-1 | 16 | 4 | Bùi Thị Nghĩa | Đúng giờ |
| Phòng TH D3.2 | Dược 11C-2 | 15 | 1 | Hoàng Thị Trang | Đúng giờ |
| Phòng TH Huyết học | XN-K11A-25.01 | 16 | 0 | Trương Văn Sáng | Đúng giờ |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | PHCN K4-1 | 18 | 1 | Phạm Văn Thi | Đúng giờ |
| Phòng Tin học 1 | TH-18G.13 | 20 | 1 | Nguyễn Anh Tuấn | Đúng giờ |
| Phòng Tin học 2 | TH-18G.14 | 15 | 2 | Trần Quốc Bảo | Đúng giờ |
| T4.1 | DD 18A | 39 | 5 | Cô May a | Đúng giờ |
| T6.1 | DD 18E-CLC | 9 | 4 | Cô Thư | Đúng giờ |
| Tổng | 346 | 32 |
| Phòng học | Lớp | Sĩ số | Vắng | Giảng viên | Ghi chú |
| Phòng học E1.2 | D-K11A-25.01 | 37 | 3 | Lê Việt Phương Hoa | Đúng giờ |
| Phòng học E3.2 | DD-K17B-25.02 | 32 | 5 | Hoàng Thị Hương | Đúng giờ |
| Phòng học E4.2 | Dược 11B-2 | 18 | 0 | Tống Xuân Quang | Đúng giờ |
| Phòng học T3.3 | DD 18C-2 | 17 | 0 | Nguyễn Thị Thảo | Đúng giờ |
| Phòng học T3.4 | DD 18C-1 | 18 | 1 | Trần Thị Ngọc Anh | Đúng giờ |
| Phòng học T3.5 | PHCN 5F | 28 | 3 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Đúng giờ |
| Phòng học T4.5 | CSSKPN-DD-K17E-02 | 18 | 0 | Đỗ Thị Luyên | Đúng giờ |
| Phòng học T6.2 | CD-YSK3B-25.02 | 34 | 2 | Hoàng Văn Quỳnh | Đúng giờ |
| Phòng học T6.3 | DD-K18B-25.02 | 40 | 4 | Lê Văn Dũng | Đúng giờ |
| Phòng học T6.4 | DD-K17C-25.03 | 35 | 3 | Bùi Thị Dung | Đúng giờ |
| Pòng học T601 | Y sỹ 3C | 35 | 5 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | Đúng giờ |
| Phòng TH D2.4 | Dược 12D-1 | 18 | 1 | Bùi Thị Nghĩa | Đúng giờ |
| Phòng TH D3.4 | Dược 12D-2 | 16 | 0 | Thẩm Văn Nghĩa | Đúng giờ |
| Phòng TH Huyết học | XN-K11A-25.01 | 16 | 0 | Trương Văn Sáng | Đúng giờ |
| Phòng TH Sản | CSSKPN-DD-K17E-01 | 19 | 0 | Nguyễn Thị Yến | Đúng giờ |
| Phòng TH VS-KST | PHCN 5D-2 | 17 | 0 | Bùi Thị Nhàn | Đúng giờ |
| Phòng Tin học 1 | TH-18E.09 | 16 | 0 | Nguyễn Anh Tuấn | Đúng giờ |
| Phòng Tin học 2 | TH-18E.10 | 20 | 3 | Phạm Thị Ngọc Ánh | Đúng giờ |
| Phòng học T4.1 | DD 18A | 39 | 5 | Cô Maya | Đúng giờ |
| Tổng | 473 | 35 |
Những tin cũ hơn
| Tuần 41: Từ 11/05 đến 17/05/2026 |
Đang truy cập :
142
•Máy chủ tìm kiếm : 8
•Khách viếng thăm : 134
Hôm nay :
38289
Tháng hiện tại
: 598778
Tổng lượt truy cập : 103008707