| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| THBV | PHCNK4KT | 25 | 0 | Ths Thi | ||
| THD | CĐ Dược 10B.1 | 16 | 0 | Ds Quang | ||
| THD | CĐ Dược 10B.2 | 13 | 1 | Cn Bùi Nghĩa | ||
| THD | CĐ Dược 10D.1 | 15 | 0 | Cn Thẩm Nghĩa | ||
| THD | CĐ Dược 11A.2 | 20 | 0 | Cn Quỳnh | ||
| THD | CĐ Dược 11B.1 | 18 | 1 | Ds Quyên | ||
| THD | CĐ Dược 12A.2 | 15 | 1 | Ths Khánh | ||
| E1.2 | CĐ Dược 12D | 34 | 5 | Ths Chuyên | ||
| Tổng | 156 | 8 | ||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết | |||||
| P 4.1 | CĐ K18B | 40 | 7 | Cô Linh | ||
| P 4.2 | CĐ YSK3A | 34 | 0 | Ths. Tuyền | ||
| P Giải phẫu | CĐ Dược K12C-N1 | 16 | 0 | CN. Nghị | ||
| P Giải phẫu | CĐ Dược K12C-N2 | 14 | 0 | CN. Thiết | ||
| PTH T3 | CĐ K18H-N1 | 21 | 0 | CN. Quỳnh | ||
| PTH T3 | CĐ K18H-N2 | 23 | 2 | Ths. Nhàn | ||
| P 6.2 | PHCN K5D | 35 | 6 | Ths. Sáng | ||
| P6.3 | CĐ K17C | 35 | 5 | Ths. Nhạn | ||
| P6.4 | CĐ XNK11 | 16 | 0 | Ths. Ngọc XN | ||
| Tổng | 234 | 20 | ||||
| Phòng | Lớp | Sỹ số | Vắng | Giảng Viên | Ghi chú | |
| Tiết 1 | Tiết 1 | |||||
| T4.1 | CĐ DDK18G | 41 | 0 | Cô May A | ||
| T4.2 | CĐ DDK17B | 32 | 6 | Bs. Ninh | ||
| PGP1 | Dược 11B | 36 | 1 | Cn. Nghị | ||
| T6.2 | CĐ DDK17D | 15 | 0 | Bs. Dung | ||
| T6.3 | CĐ DDK18E | 40 | 1 | Ths. Sáng | ||
| PTHĐD | CĐ DDK18B-1 | 20 | 2 | Ths. Nhàn | ||
| CĐ DDK18B-2 | 21 | 0 | Cn. Huệ | |||
| Tổng | 205 | 10 | ||||
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Tuần 20: Từ 15/12 đến 21/12/2025 |
Đang truy cập :
152
•Máy chủ tìm kiếm : 13
•Khách viếng thăm : 139
Hôm nay :
29316
Tháng hiện tại
: 694818
Tổng lượt truy cập : 94727629