| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH. PTH Bào chế | 26/09/2026 | Sáng | DLS-CD-DLTK4A-02 | 0 | 17 | 0 | 17 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | Nguyễn Thị Thu Thuỷ (07:16) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Dược lý-Dược LS | 26/09/2026 | Sáng | HD-CD-DK11A1-02 | 0 | 16 | 0 | 16 | Nguyễn Thị Chức | Nguyễn Thị Chức (07:19) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Hoá - Kiểm nghiệm | 26/09/2026 | Sáng | HD-CD-DK11A1-01 | 0 | 16 | 0 | 16 | Hà Thuỳ Trang | Hà Thuỳ Trang (07:02) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 26/09/2026 | Sáng | DLS-CD-DLTK4A-01 | 0 | 17 | 0 | 17 | Vũ Thị Thưởng | Vũ Thị Thưởng (07:20) | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | 26/09/2026 | Sáng | CT-DuocK13AB ,HATHK1, HSK1 | 138 | 145 | 131 | 14 | Hà Thị Len | Hà Thị Len (07:12) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | 26/09/2026 | Sáng | D-K11C -26.03 | 29 | 31 | 29 | 2 | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (07:00) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.1 | 26/09/2026 | Sáng | DD-K17AB -26.01 | 54 | 64 | 54 | 10 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (07:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | 26/09/2026 | Sáng | DD-K19F- 26.06 + TPTTB-YSK4A ,XNK12 | 73 | 110 | 70 | 40 | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (07:05) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.1 | 26/09/2026 | Sáng | D-K12C -26.03 + D-K12D- 26.04 | 54 | 61 | 54 | 7 | Vũ Thị Việt Trinh | Vũ Thị Việt Trinh (07:24) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.2 | 26/09/2026 | Sáng | DD-K18E- CLC-26.05 + DD-K18F -26.06 | 67 | 75 | 67 | 8 | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (07:04) | Đúng giờ | |
| Phòng học E4.1 | 26/09/2026 | Sáng | D-K12A- 26.01 + D-K12B- 26.02 | 43 | 53 | 43 | 10 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:23) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.1 | 26/09/2026 | Sáng | THĐDCS -DD-K18A-01 + THĐDCS -DD-K18A-02 | 19 | 19 | 19 | 0 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (07:20) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.3 | 26/09/2026 | Sáng | THĐDCS- DD-K18A-03 + THĐDCS -DD-K18A-04 | 17 | 19 | 17 | 2 | Vũ Thị Ánh Ngọc | Vũ Thị Ánh Ngọc (07:18) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.4 | 26/09/2026 | Sáng | THĐDCS -DD-K18B-01 + THĐDCS -DD-K18B-02 | 15 | 18 | 15 | 3 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (07:13) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 26/09/2026 | Sáng | THĐDCS- DD-K18B-03 + THĐDCS -DD-K18B-04 | 16 | 18 | 15 | 3 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (07:15) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 26/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD -K18C-01 + THĐDCS -DD-K18C-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (07:19) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.1 | 26/09/2026 | Sáng | XN-K11A -26.01 | 14 | 16 | 14 | 2 | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (07:28) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.4 | 26/09/2026 | Sáng | CD-YSK3B -26.02 | 24 | 32 | 24 | 8 | Hoàng Phương | Hoàng Phương (07:23) | Đúng giờ | |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 26/09/2026 | Sáng | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5E -26.05-02 | 54 | 16 | 16 | 0 | Đặng Văn Minh | Đặng Văn Minh (07:20) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 26/09/2026 | Sáng | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5E -26.05-01 | 13 | 17 | 13 | 4 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (07:24) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học | 26/09/2026 | Sáng | CD-YSK4B-26.02 | 43 | 51 | 43 | 8 | Phạm Thị Ngọc Ánh | Phạm Thị Ngọc Ánh (07:25) | Đúng giờ |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Tuần 08: Từ 21/09 đến 27/09/2026 |
Đang truy cập :
687
•Máy chủ tìm kiếm : 37
•Khách viếng thăm : 650
Hôm nay :
50642
Tháng hiện tại
: 2793023
Tổng lượt truy cập : 114205033