| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV |
| CSPH. Sân TDTT | 25/09/2026 | Sáng | GDTC-CD YSK1B1-01 | 20 | 25 | 20 | 5 | Nguyễn Thế Huy | Nguyễn Thế Huy (05:58) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 25/09/2026 | Sáng | CD-ĐDK15B1-26.01 + CD-ĐDK15B2-26.02 | 23 | 38 | 23 | 15 | Nguyễn Thị Trang | Nguyễn Thị Trang (07:26) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 25/09/2026 | Sáng | TA-K19G(PH) | 40 | 57 | 39 | 18 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (07:22) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 25/09/2026 | Sáng | CD-DK11B1-26.01 | 14 | 19 | 14 | 5 | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (07:15) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 25/09/2026 | Sáng | CD-ĐDK16B2-26.02 | 4 | 25 | 4 | 21 | Phạm Ngọc Cương | Phạm Ngọc Cương (07:11) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Dược lý-Dược LS | 25/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B1-01 | 10 | 13 | 10 | 3 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | Nguyễn Thị Thu Thuỷ (07:35) — muộn 5 phút | Muộn |
| CSPH.PTH Kỹ năng bán thuốc | 25/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B1-02 | 9 | 12 | 9 | 3 | Ngô Thị Duyên | Ngô Thị Duyên (07:27) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 25/09/2026 | Sáng | TH-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH) + TH-TH-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH)-01 + TH-TH-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH)-02 | 15 | 67 | 13 | 54 | Đinh Xuân Hợp | Đinh Xuân Hợp (07:13) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 25/09/2026 | Sáng | TH-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH) + TH-TH-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH)-02 | 21 | 67 | 20 | 47 | An Xuân Diễn | An Xuân Diễn (07:19) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 25/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B2-01 | 5 | 8 | 5 | 3 | Vũ Thị Thưởng | Vũ Thị Thưởng (07:35) — muộn 5 phút | Muộn |
| Hội trường tầng 7 | 25/09/2026 | Sáng | CT-2026.01 | 130 | 136 | 119 | 17 | Hà Thị Len | Hà Thị Len (07:08) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.1 | 25/09/2026 | Sáng | D-K11A-26.01 + D-K11B-26.02 | 73 | 72 | 70 | 2 | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (07:18) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | 25/09/2026 | Sáng | D-K12A-26.01 + D-K12B-26.02 | 47 | 53 | 47 | 6 | Tống Xuân Quang | Tống Xuân Quang (07:26) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.1 | 25/09/2026 | Sáng | DD-K19D-26.04 | 53 | 62 | 53 | 9 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (07:22) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | 25/09/2026 | Sáng | TTBĐHCQ-YSK4A,XNK12 | 74 | 77 | 68 | 9 | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (06:58) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.1 | 25/09/2026 | Sáng | TCQLYT-QLĐD-K18C,E | 63 | 69 | 61 | 8 | Phạm Anh Tuấn | Phạm Anh Tuấn (07:22) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.1 | 25/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18G-03 + THĐDCS-DD-K18G-04 | 17 | 17 | 17 | 0 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (07:06) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.3 | 25/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18H-01 + THĐDCS-DD-K18H-02 | 20 | 20 | 20 | 0 | Ngô Văn Nghị | Ngô Văn Nghị (06:50) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.4 | 25/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18H-03 + THĐDCS-DD-K18H-04 | 19 | 19 | 19 | 0 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (07:11) | Đúng giờ |
| Phòng học T306 | 25/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18G-01 + THĐDCS-DD-K18G-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (07:22) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.1 | 25/09/2026 | Sáng | XN-K11A-26.01 | 13 | 16 | 12 | 4 | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (07:06) | Đúng giờ |
| Phòng Quầy thuốc | 25/09/2026 | Sáng | TTNT-D-K11C-01 + TTNT-D-K11C-02 | 16 | 16 | 16 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (07:19) | Đúng giờ |
| Phòng TH Hoá sinh | 25/09/2026 | Sáng | DD-K19F-26.06 + TPTĐTB-DD-K19F-01 | 13 | 33 | 13 | 20 | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (07:21) | Đúng giờ |
| Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 2 | 25/09/2026 | Sáng | DD-K19F-26.06 + TPTĐTB-DD-K19F-02 | 11 | 33 | 11 | 22 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:24) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học | 25/09/2026 | Sáng | CD-YSK4B-26.02 | 53 | 51 | 40 | 11 | Phạm Thị Ngọc Ánh | Phạm Thị Ngọc Ánh (07:20) | Đúng giờ |
| PTH-P.401 Toà Bệnh viện Trường | 25/09/2026 | Sáng | CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-03 + CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-04 | 15 | 15 | 15 | 0 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (07:15) | Đúng giờ |
| PTH-P.406 Toà Bệnh viện Trường | 25/09/2026 | Sáng | CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-01 + CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-02 | 12 | 16 | 12 | 4 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (07:05) | Đúng giờ |
| Tổng cộng | 807 | 1054 | 767 | 287 |
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Môn học | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Trạng thái GV | Ghi chú |
| Phòng E1.2 | 25/09/2026 | 9h04 'Sáng | Dược K12AB | NLSXT1 | 52 | 47 | 5 | Tống Xuân Quang | Có mặt | |
| Phòng THĐD | 25/09/2026 | 9h08' Sáng | CĐ Đ DK18D-N2 | TTBĐHCQ | 80 | 71 | 9 | Trương Văn Sáng | có mặt | |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 25/09/2026 | Chiều | CD-ĐDK16B2-26.02 | 7 | 25 | 7 | 18 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (13:22) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 25/09/2026 | Chiều | TH-DD-K19H-PH-03 + TH-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH) + TH-K19G(PH) + TH-TH-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH)-03 | 16 | 124 | 16 | 108 | Đinh Xuân Hợp | Đinh Xuân Hợp (12:44) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 25/09/2026 | Chiều | TH-DD-K19H-PH-03 + TH-K19G(PH) | 14 | 57 | 14 | 43 | An Xuân Diễn | An Xuân Diễn (12:45) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.1 | 25/09/2026 | Chiều | DD-K17AB-26.01 | 61 | 64 | 61 | 3 | Vũ Thị Thúy Hà | Trương Văn Sáng (13:22); Vũ Thị Thúy Hà (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | 25/09/2026 | Chiều | DD-K18A-26.01 + DD-K18B-26.02 | 73 | 75 | 72 | 3 | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.1 | 25/09/2026 | Chiều | DD-K17CDE-26.02 | 83 | 86 | 80 | 6 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (13:16) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | 25/09/2026 | Chiều | D-K12A-25.01 + D-K12B-25.02 | 45 | 58 | 45 | 13 | Nguyễn Thị Nhạn | Nguyễn Thị Nhạn (13:29) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.1 | 25/09/2026 | Chiều | Duoc K13A, KTHA K1A | 83 | 87 | 79 | 8 | Hoàng Phương | Hoàng Phương (13:28) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.1 | 25/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18G-01 + THĐDCS-DD-K18G-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (13:17) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.3 | 25/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18G-03 + THĐDCS-DD-K18G-04 | 17 | 17 | 17 | 0 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (13:24) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.4 | 25/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18H-01 + THĐDCS-DD-K18H-02 | 20 | 20 | 20 | 0 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (13:17) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.5 | 25/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18H-03 + THĐDCS-DD-K18H-04 | 17 | 19 | 17 | 2 | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.2 | 25/09/2026 | Chiều | XN-K11A-26.01 | 12 | 16 | 12 | 4 | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (13:20) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.3 | 25/09/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K4B(KT)-26.02 | 0 | 23 | 0 | 23 | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (13:04) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.2 | 25/09/2026 | Chiều | DD-K19F-26.06 | 27 | 33 | 27 | 6 | Nguyễn Phương Anh A | Nguyễn Phương Anh A (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.3 | 25/09/2026 | Chiều | CD-YSK3B-26.02 | 22 | 32 | 22 | 10 | Nguyễn Thành Luân | - | Chưa quét |
| Phòng Quầy thuốc | 25/09/2026 | Chiều | TTNT-D-K11C-03 + TTNT-D-K11C-04 | 15 | 15 | 15 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (13:23) | Đúng giờ |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 25/09/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5F-26.06-02 + VLTL-PHCN K4A-26.01 | 57 | 49 | 33 | 16 | Phạm Văn Thi | Phạm Văn Thi (13:30) | Đúng giờ |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 25/09/2026 | Chiều | ĐCSDT-D-K12C-03 + ĐCSDT-D-K12C-04 | 13 | 13 | 13 | 0 | Vũ Thị Việt Trinh | Vũ Thị Việt Trinh (13:28) | Đúng giờ |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 25/09/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL-PHCN K5F-26.06-01 | 12 | 14 | 12 | 2 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (13:27) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học | 25/09/2026 | Chiều | XN-K12A, HS K1A-26.01 | 32 | 40 | 30 | 10 | Nguyễn Anh Tuấn | Nguyễn Anh Tuấn (13:19) | Đúng giờ |
| PTH-P.401 Toà Bệnh viện Trường | 25/09/2026 | Chiều | CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-01 + CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-02 | 14 | 16 | 14 | 2 | Ngô Văn Nghị | Ngô Văn Nghị (13:25) | Đúng giờ |
| PTH-P.406 Toà Bệnh viện Trường | 25/09/2026 | Chiều | CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-03 + CC-CCNV-CD YSK2B-26.02-04 | 14 | 15 | 14 | 1 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (13:23) | Đúng giờ |
| Tổng cộng | 671 | 916 | 637 | 279 |
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Sĩ số | Số vắng | Giảng viên phân công | Trạng thái GV | Ghi chú |
| Phòng tin học | 25/09/2026 | 14h16' | CĐ HS+XNK12 | 39 | 5 | Nguyễn Anh Tuấn | Có mặt | |
| Phòng THĐD | 25/09/2026 | 14h09' | CĐ Đ DK18D-N3,4 | 19 | 0 | Nguyễn Hải Yến | có mặt | |
| Phòng học T6.1 | 25/09/2026 | 14h05' | CĐ YSK3B | 58 | 5 | Nguyễn Thành Luân | có mặt | |
| Phòng học E2.1 | 25/09/2026 | 14h23' | CĐ DDK17CDE | 80 | 1 | Hoàng Văn Quỳnh | có mặt | |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Tuần 12: Từ 19/10 đến 25/10/2026 |
Đang truy cập :
962
•Thành viên online : 1
•Máy chủ tìm kiếm : 68
•Khách viếng thăm : 893
Hôm nay :
128410
Tháng hiện tại
: 4266396
Tổng lượt truy cập : 118964703