| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Số vắng thực tế | Giảng viên phân công | Giảng viên giảng dạy | Trạng thái GV |
| CSPH. PTH Bào chế | 21/10/2026 | Sáng | BC1-CD-DK 10B1-01 | 11 | 13 | 11 | 2 | - | Hoàng Thị Thu Huế | Hoàng Thị Thu Huế (07:12) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 21/10/2026 | Sáng | TA-K19G(PH) | 0 | 57 | 0 | 57 | - | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (07:31) — muộn 1 phút | Muộn |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 21/10/2026 | Sáng | TA-DuocK13C, YsK4C,PHCNK6D, XNK12A(PH) | 48 | 67 | 48 | 19 | - | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (07:16) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Hoá - Kiểm nghiệm | 21/10/2026 | Sáng | BC1-CD-DK 10B1-02 | 8 | 12 | 8 | 4 | - | Ngô Thị Duyên | Ngô Thị Duyên (07:13) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 21/10/2026 | Sáng | TH-DD-K19H -PH-01 | 0 | 19 | 0 | 19 | - | An Xuân Diễn | - | Chưa quét |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 21/10/2026 | Sáng | BC1-CD-DK 10B2-01 | 5 | 8 | 5 | 3 | - | Vũ Thị Thưởng | - | Chưa quét |
| Hội trường tầng 7 | 21/10/2026 | Sáng | CT-2026.02 | 125 | 137 | 123 | 14 | - | Hà Thị Len | Hà Thị Len (06:56) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.1 | 21/10/2026 | Sáng | DD-K19F- 26.06 | 36 | 38 | 35 | 3 | - | Trần Thị Liên | Trần Thị Liên (07:24) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.1 | 21/10/2026 | Sáng | DD-K19A- 26.01 | 70 | 72 | 67 | 5 | - | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (07:15) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | 21/10/2026 | Sáng | DD-K19B- 26.02 | 68 | 71 | 67 | 4 | - | Nguyễn Phương Anh B | Nguyễn Phương Anh B (07:26) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.2 | 21/10/2026 | Sáng | VLTK-PHCN K6C-26.01 | 68 | 72 | 66 | 6 | - | Hoàng Thị Hương | Hoàng Thị Hương (07:23) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.1 | 21/10/2026 | Sáng | KTĐD-CD- YSK4A-01 KTĐD-CD- YSK4A-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | - | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (07:22) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.3 | 21/10/2026 | Sáng | KTĐD-CD- YSK4A-03 KTĐD-CD- YSK4A-04 | 17 | 16 | 17 | 0 | - | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (07:17) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.4 | 21/10/2026 | Sáng | KTĐD-CD- YSK4A-05 KTĐD-CD- YSK4A-06 | 13 | 16 | 13 | 3 | - | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (07:26) | Đúng giờ |
| Phòng học T601 | 21/10/2026 | Sáng | CD-HAYH K1A, HSK1A- 26.01 | 38 | 44 | 38 | 6 | - | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (07:21) | Đúng giờ |
| Phòng TH Giải phẫu 1- T.404 | 21/10/2026 | Sáng | TTBĐHCQ-D- K13A-03 TTBĐHCQ-D- K13A-04 | 19 | 17 | 15 | 2 | - | Ngô Văn Nghị | Ngô Văn Nghị (06:58) | Đúng giờ |
| Phòng TH Giải phẫu 2- T.406 | 21/10/2026 | Sáng | TTBĐHCQ-D- K13A-01 TTBĐHCQ-D- K13A-02 | 14 | 17 | 14 | 3 | - | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (06:58) | Đúng giờ |
| Phòng TH Hoá sinh | 21/10/2026 | Sáng | TPTĐTB-XN- K12A-03 TPTĐTB-XN- K12A-04 | 10 | 17 | 10 | 7 | - | Trần Thị Tuyền | - | Chưa quét |
| Phòng TH Huyết học | 21/10/2026 | Sáng | TPTĐTB-DD- K19E-01 TPTĐTB-DD- K19E-02 | 16 | 18 | 16 | 2 | - | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (07:27) | Đúng giờ |
| Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 1 | 21/10/2026 | Sáng | TPTĐTB-XN- K12A-01 TPTĐTB-XN- K12A-02 | 13 | 16 | 13 | 3 | - | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (07:25) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học | 21/10/2026 | Sáng | CD-YSK4B- 26.02 | 44 | 52 | 43 | 9 | - | Phạm Thị Ngọc Ánh | Phạm Thị Ngọc Ánh (07:08) | Đúng giờ |
| Tổng cộng | 407 | 446 | 396 | 51 |
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Số vắng thực tế | Giảng viên phân công | Giảng viên giảng dạy | Trạng thái GV |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 21/10/2026 | Chiều | CD-ĐDK15B1- 26.01 + CD-ĐDK15B2 -26.02 | 37 | 38 | 28 | 10 | - | Nguyễn Thị Trang | Nguyễn Thị Trang (13:27) | Đúng giờ |
| Hội trường tầng 7 | 21/10/2026 | Chiều | PL-2026.02 | 128 | 137 | 126 | 11 | - | Phạm Tùng Sơn | Phạm Tùng Sơn (13:18) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.1 | 21/10/2026 | Chiều | DD-K19E- 26.05 | 81 | 72 | 66 | 6 | - | Nguyễn Phương Anh B | Nguyễn Phương Anh B (13:20) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | 21/10/2026 | Chiều | DD-K17AB- 26.01 | 59 | 64 | 59 | 5 | - | Tô Minh Tuấn | Tô Minh Tuấn (13:19) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.1 | 21/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD- K17C-01 + CSSKLK-DD- K17C-02 | 19 | 18 | 17 | 1 | - | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (13:15) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.3 | 21/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD- K17C-03 + CSSKLK-DD- K17C-04 | 13 | 16 | 13 | 3 | - | Vũ Thị Ánh Ngọc | Vũ Thị Ánh Ngọc (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.4 | 21/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD- K17D-01 + CSSKLK-DD- K17D-02 | 13 | 15 | 13 | 2 | - | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (13:25); Nguyễn Hải Yến (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.5 | 21/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD- K17E-01 + CSSKLK-DD- K17E-02 | 25 | 19 | 18 | 1 | - | Nguyễn Hải Yến | - | Chưa quét |
| Phòng học T306 | 21/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD- K17E-03 + CSSKLK-DD- K17E-04 | 17 | 18 | 16 | 2 | - | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (13:14) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.2 | 21/10/2026 | Chiều | CD-HAYH K1A-26.01 | 33 | 35 | 33 | 2 | - | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (13:21) | Đúng giờ |
| Phòng học T601 | 21/10/2026 | Chiều | DD-K19F- 26.06 | 37 | 38 | 36 | 2 | - | Nguyễn Phương Anh A | Nguyễn Phương Anh A (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 21/10/2026 | Chiều | TPTĐTB-DD- K19A-01 + TPTĐTB-DD- K19A-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | - | Trần Quang Quỳnh | Trần Quang Quỳnh (13:28) | Đúng giờ |
| Phòng TH Giải phẫu 1- T.404 | 21/10/2026 | Chiều | TTBĐHCQ- VLTL-PHCN K6D-01 | 27 | 24 | 25 | 0 | - | Ngô Văn Nghị | Ngô Văn Nghị (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng TH Giải phẫu 2- T.406 | 21/10/2026 | Chiều | TTBĐHCQ- VLTL-PHCN K6D-02 | 22 | 22 | 19 | 3 | - | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (13:28) | Đúng giờ |
| Phòng TH Hoá sinh | 21/10/2026 | Chiều | TPTĐTB-VLTK- PHCN K6C- 26.02-01 | 21 | 18 | 21 | 0 | - | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (13:21) | Đúng giờ |
| Phòng TH Huyết học | 21/10/2026 | Chiều | TPTĐTB-DD- K19B-01 TPTĐTB-DD- K19B-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | - | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (13:27) | Đúng giờ |
| Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 1 | 21/10/2026 | Chiều | TPTĐTB-CD- YSK4B-01 TPTĐTB-CD- YSK4B-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | - | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (13:24) | Đúng giờ |
| Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 2 | 21/10/2026 | Chiều | TPTĐTB-DD- K19B-03 + TPTĐTB-DD- K19B-04 | 18 | 18 | 17 | 1 | - | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (13:27) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học | 21/10/2026 | Chiều | D-K13B- 26.03 | 45 | 53 | 45 | 8 | - | Trần Quốc Bảo | Trần Quốc Bảo (13:17) | Đúng giờ |
| Tổng cộng | 271 | 280 | 263 | 21 |
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Tuần 12: Từ 19/10 đến 25/10/2026 |
Đang truy cập :
294
•Máy chủ tìm kiếm : 8
•Khách viếng thăm : 286
Hôm nay :
94624
Tháng hiện tại
: 4602606
Tổng lượt truy cập : 119300913