| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Số vắng thực tế | Giảng viên phân công | Giảng viên giảng dạy | Trạng thái GV |
| CSPH.Phòng LT số 09 | 09/10/2026 | Sáng | CD-ĐDK16B1 -26.01 | 0 | 20 | 0 | 20 | - | Nguyễn Mạnh Tuân | Nguyễn Mạnh Tuân (07:30) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 09/10/2026 | Sáng | CD-DK11B1 -26.01 | 11 | 19 | 11 | 8 | - | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (07:15) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 09/10/2026 | Sáng | CD-ĐDK16B2 -26.02 | 25 | 25 | 23 | 2 | - | Phạm Ngọc Cương | Phạm Ngọc Cương (07:10) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Dược lý-Dược LS | 09/10/2026 | Sáng | DL2-CD- DK10B1-01 | 9 | 13 | 9 | 4 | - | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | Nguyễn Thị Thu Thuỷ (06:59) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Kỹ năng bán thuốc | 09/10/2026 | Sáng | DL2-CD- DK10B1-02 | 8 | 12 | 8 | 4 | - | Ngô Thị Duyên | Ngô Thị Duyên (07:19) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 09/10/2026 | Sáng | TH-DuocK13C, YsK4C,PHCNK6D, XNK12A(PH) TH-TH-DuocK13C, YsK4C,PHCNK6D, XNK12A (PH)-03 | 19 | 67 | 15 | 52 | - | Đinh Xuân Hợp | Đinh Xuân Hợp (07:23) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 09/10/2026 | Sáng | TH-DD-K19H- PH-03 TH-K19G(PH) | 18 | 57 | 16 | 41 | - | An Xuân Diễn | An Xuân Diễn (07:10) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 09/10/2026 | Sáng | DL2-CD- DK10B2-01 | 4 | 8 | 4 | 4 | - | Vũ Thị Thưởng | Vũ Thị Thưởng (07:15) | Đúng giờ |
| Hội trường tầng 7 | 09/10/2026 | Sáng | CT-PHCN K6CD | 131 | 138 | 126 | 12 | - | Hà Thị Len | Hà Thị Len (06:42) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | 09/10/2026 | Sáng | DD-K18E-CLC -26.05 DD-K18F -26.06 | 68 | 75 | 67 | 8 | - | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (07:08) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.1 | 09/10/2026 | Sáng | DD-K19C- 26.03 | 71 | 72 | 67 | 5 | - | Hoàng Phương | Hoàng Phương (07:28) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | 09/10/2026 | Sáng | TTBĐHCQ -YSK4A, XNK12 | 72 | 78 | 72 | 6 | - | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (07:13) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.1 | 09/10/2026 | Sáng | ĐDCB-CBĐ- XN-K11A-01 ĐDCB-CBĐ- XN-K11A-02 XN-K11A- 26.01 | 12 | 16 | 12 | 4 | - | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (07:25) | Đúng giờ |
| Phòng Quầy thuốc | 09/10/2026 | Sáng | TTNT-D- K11C-01 TTNT-D- K11C-02 | 16 | 16 | 16 | 0 | - | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (07:26) | Đúng giờ |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 09/10/2026 | Sáng | TPTĐTB-DD -K19E- 26.05-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | - | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (07:21) | Đúng giờ |
| Phòng TH Hoá sinh | 09/10/2026 | Sáng | Duoc K13B, HS K1 TPTĐTB- D-K13B-02 TPTĐTB- Ho Sinh K1A-01 | 20 | 61 | 19 | 42 | - | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (07:18) | Đúng giờ |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 09/10/2026 | Sáng | PHCNCBI- VLTL-PHCN K5E- 26.05-02 VLTL- PHCN K5E- 26.05 | 24 | 34 | 11 | 23 | - | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (07:08) | Đúng giờ |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 09/10/2026 | Sáng | ĐCSDT-D- K12D-01 ĐCSDT-D- K12D-02 | 13 | 18 | 13 | 5 | - | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (07:16) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 2 | 09/10/2026 | Sáng | NLSXT1- D-K12B- 26.02-03 NLSXT1- D-K12B- 26.02-04 | 9 | 12 | 9 | 3 | - | Tống Xuân Quang | Tống Xuân Quang (07:11) | Đúng giờ |
| Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 2 | 09/10/2026 | Sáng | Duoc K13B, HS K1 TPTĐTB- D-K13B-03 TPTĐTB- D-K13B-04 | 17 | 61 | 17 | 44 | - | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:19) | Đúng giờ |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 09/10/2026 | Sáng | PHCNCBI- VLTL-PHCN K5E-26.05-01 VLTL-PHCN K5E-26.05 | 14 | 34 | 14 | 20 | - | Nguyễn Hồng Quân | Nguyễn Hồng Quân (07:27) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học | 09/10/2026 | Sáng | CD-YSK4B- 26.02 | 47 | 52 | 45 | 7 | - | Trần Quốc Bảo | Trần Quốc Bảo (07:21) | Đúng giờ |
| Tổng cộng | 626 | 906 | 592 | 314 |
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Số vắng thực tế | Giảng viên phân công | Giảng viên giảng dạy | Trạng thái GV |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 09/10/2026 | Chiều | TH-DuocK13C, YsK4C ,PHCNK6D, XNK12A(PH) TH-TH-DuocK13C, YsK4C, PHCNK6D, XNK12A (PH)-01 | 13 | 67 | 13 | 54 | - | Ngô Văn Nhuận | Ngô Văn Nhuận (13:09) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 09/10/2026 | Chiều | TH-DuocK13C ,YsK4C, PHCNK6D, XNK12A(PH) TH-TH-DuocK13C, YsK4C,PHCNK6D, XNK12A (PH)-02 | 21 | 67 | 20 | 47 | - | Đinh Xuân Hợp | Đinh Xuân Hợp (13:00) | Đúng giờ |
| Hội trường tầng 7 | 09/10/2026 | Chiều | PL-PHCN K6CD | 108 | 138 | 107 | 31 | - | Phạm Tùng Sơn | Phạm Tùng Sơn (13:17) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.1 | 09/10/2026 | Chiều | DD-K18A -26.01 DD-K18B -26.02 | 67 | 75 | 66 | 9 | - | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | 09/10/2026 | Chiều | DD-K17AB -26.01 | 60 | 64 | 60 | 4 | - | Trần Hữu Tiếp | Trần Hữu Tiếp (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.1 | 09/10/2026 | Chiều | DD-K19C -26.03 | 73 | 72 | 66 | 6 | - | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (13:26) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | 09/10/2026 | Chiều | DD-K19D -26.04 | 53 | 64 | 50 | 14 | - | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (13:21) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.1 | 09/10/2026 | Chiều | CD-YSK3AB -26.01 | 57 | 68 | 57 | 11 | - | Lý Văn Dương | Lý Văn Dương (13:21) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.2 | 09/10/2026 | Chiều | DD-K17CDE -26.02 | 75 | 86 | 75 | 11 | - | Tô Minh Tuấn | Tô Minh Tuấn (13:21) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.1 | 09/10/2026 | Chiều | ĐDCB-CBĐ-XN -K11A-01 ĐDCB-CBĐ-XN -K11A-02 XN-K11A -26.01 | 14 | 16 | 14 | 2 | - | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (13:23) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.2 | 09/10/2026 | Chiều | CD-YSK3C -26.03 | 19 | 30 | 19 | 11 | - | Phạm Hồng Nhung | Phạm Hồng Nhung (13:22) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.4 | 09/10/2026 | Chiều | DD-K19B- 26.02 TTBĐHCQ- YSK4B | 43 | 124 | 40 | 84 | - | Nguyễn Phương Anh A | Nguyễn Phương Anh A (13:22) | Đúng giờ |
| Phòng Quầy thuốc | 09/10/2026 | Chiều | TTNT- D-K11B-03 TTNT- D-K11B-04 | 18 | 18 | 18 | 0 | - | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (13:22) | Đúng giờ |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 09/10/2026 | Chiều | TPTĐTB-DD- K19A- 26.01-04 | 16 | 18 | 16 | 2 | - | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (13:23) | Đúng giờ |
| Phòng TH hoạt động trị liệu | 09/10/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL -PHCN K5E- 26.05-02 VLTL-PHCN K5E-26.05 | 12 | 34 | 12 | 22 | - | Nguyễn Thị Thu Hà | Nguyễn Thị Thu Hà (13:27) | Đúng giờ |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 09/10/2026 | Chiều | ĐCSDT-D- K12D-03 ĐCSDT- D-K12D-04 | 16 | 16 | 16 | 0 | - | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (13:18) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 2 | 09/10/2026 | Chiều | NLSXT1-D -K12C-03 NLSXT1-D -K12C-04 | 11 | 13 | 11 | 2 | - | Tống Xuân Quang | Tống Xuân Quang (13:25) | Đúng giờ |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 09/10/2026 | Chiều | PHCNCBI-VLTL- PHCN K5E -26.05-01 VLTL-PHCN K5E -26.05 | 14 | 34 | 14 | 20 | - | Nguyễn Hồng Quân | Nguyễn Hồng Quân (13:28) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học | 09/10/2026 | Chiều | XN-K12A, HS K1A- 26.01 | 32 | 40 | 32 | 8 | - | Nguyễn Anh Tuấn | Nguyễn Anh Tuấn (13:27) | |
| Tổng cộng | 722 | 1044 | 706 | 338 |
Những tin cũ hơn
| Tuần 10: Từ 05/10 đến 11/10/2026 |
Đang truy cập :
1051
•Máy chủ tìm kiếm : 2
•Khách viếng thăm : 1049
Hôm nay :
216771
Tháng hiện tại
: 1237031
Tổng lượt truy cập : 115935338