| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Số vắng thực tế | Giảng viên phân công | Giảng viên giảng dạy | Trạng thái GV |
| CSPH. PTH Bào chế | 12/10/2026 | Sáng | BC1-CD- DK10B1-01 | 11 | 13 | 11 | 2 | - | Hoàng Thị Thu Huế | Hoàng Thị Thu Huế (07:22) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 12/10/2026 | Sáng | CD-ĐDK15B1 -26.01 CD-ĐDK15B2 -26.02 | 34 | 38 | 34 | 4 | - | Đặng Cao Đài | Đặng Cao Đài (07:12) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 12/10/2026 | Sáng | TA-K19G(PH) | 48 | 57 | 44 | 13 | - | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (07:19) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 12/10/2026 | Sáng | CD-DK11B1 -26.01 | 15 | 19 | 15 | 4 | - | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (07:15) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 12/10/2026 | Sáng | CD-ĐDK16B1 -26.01 | 12 | 20 | 12 | 8 | - | Nguyễn Thị Hiên | Nguyễn Thị Hiên (07:07) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Hoá - Kiểm nghiệm | 12/10/2026 | Sáng | BC1-CD-DK 10B1-02 | 9 | 12 | 8 | 4 | - | Ngô Thị Duyên | Ngô Thị Duyên (07:15) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 12/10/2026 | Sáng | TH-TH-DuocK13C, YsK4C, PHCNK6D, XNK12A( PH)-01 | 10 | 19 | 10 | 9 | - | Ngô Văn Nhuận | Ngô Văn Nhuận (07:10) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 12/10/2026 | Sáng | TH-TH-DuocK13C, YsK4C, PHCNK6D XNK12A (PH)-02 | 22 | 26 | 20 | 6 | 6 | Đinh Xuân Hợp | Đinh Xuân Hợp (07:25) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 12/10/2026 | Sáng | BC1-CD- DK10B2-01 | 9 | 8 | 4 | 4 | - | Vũ Thị Thưởng | Vũ Thị Thưởng (07:15) | Đúng giờ |
| Hội trường tầng 7 | 12/10/2026 | Sáng | Ysy K4AB, XNK12A | 115 | 130 | 111 | 19 | - | Hà Thị Len | Hà Thị Len (06:50) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.1 | 12/10/2026 | Sáng | DD-K18G-26.07 DD-K18H-26.08 | 71 | 76 | 68 | 8 | 7 | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (07:12) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | 12/10/2026 | Sáng | DD-K19C-26.03 | 69 | 72 | 68 | 4 | - | Nguyễn Phương Anh B | Nguyễn Phương Anh B (07:21) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.1 | 12/10/2026 | Sáng | D-K12CD-26.02 | 54 | 60 | 54 | 6 | - | Bùi Thị Hồng Hoa | Bùi Thị Hồng Hoa (07:19) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.2 | 12/10/2026 | Sáng | VLTK-PHCN K6D-26.02 | 57 | 66 | 56 | 10 | - | Hoàng Thị Hương | Hoàng Thị Hương (07:13) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.1 | 12/10/2026 | Sáng | XN-K11A-26.01 | 13 | 16 | 13 | 3 | 3 | Bùi Thị Khánh | Bùi Thị Khánh (07:14) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.2 | 12/10/2026 | Sáng | D-K11C-26.03 | 33 | 31 | 31 | 0 | 1 | Đỗ Thị Thanh Vân | Đỗ Thị Thanh Vân (07:21) | Đúng giờ |
| Phòng học T601 | 12/10/2026 | Sáng | CD-HAYH K1A, HSK1A-26.01 | 37 | 44 | 37 | 7 | 5 | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (07:13) | Đúng giờ |
| Phòng Quầy thuốc | 12/10/2026 | Sáng | TTNT-D- K11A-01 TTNT-D- K11A-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | - | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (07:18) | Đúng giờ |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 12/10/2026 | Sáng | TPTĐTB-DD- K19D-05 TPTĐTB-DD- K19D-06 | 12 | 16 | 12 | 4 | - | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (07:25) | Đúng giờ |
| Phòng TH Hoá sinh | 12/10/2026 | Sáng | TPTĐTB-VLTK -PHCN K6C- 26.02-03 | 19 | 18 | 18 | 0 | - | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (07:18) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 12/10/2026 | Sáng | KNT-D- K11B-01 KNT-D- K11B-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | - | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (07:16) | Đúng giờ |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 12/10/2026 | Sáng | ĐCSDT-D- K12B-01 ĐCSDT-D- K12B-02 | 15 | 16 | 15 | 1 | - | Bùi Thị Lệ Quyên | Bùi Thị Lệ Quyên (07:24) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 12/10/2026 | Sáng | NLSXT1-D- K12A-01 NLSXT1-D- K12A-02 | 1 | 13 | 1 | 12 | - | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (07:13) | Đúng giờ |
| Phòng TH Nguyên liệu sản xuất thuốc 2 | 12/10/2026 | Sáng | TPTĐTB-D- K13B-05 TPTĐTB-D- K13B-06 | 19 | 19 | 19 | 0 | - | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:23) | Đúng giờ |
| Phòng TH Vật lý trị liệu 1 | 12/10/2026 | Sáng | PHCNCBI-VLTL -PHCN K5D-01 | 16 | 16 | 16 | 0 | - | Nguyễn Hồng Quân | Nguyễn Hồng Quân (07:05) | Đúng giờ |
| Phòng Tin học | 12/10/2026 | Sáng | D-K13A- 26.02 | 48 | 50 | 47 | 3 | - | Phạm Thị Ngọc Ánh | Phạm Thị Ngọc Ánh (06:58) | Đúng giờ |
| PTH-P.401 Toà Bệnh viện Trường | 12/10/2026 | Sáng | CC-CCNV-CD YSK2A- 26.01-01 CC-CCNV-CD YSK2A- 26.01-02 | 15 | 16 | 15 | 1 | - | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (07:10) | Đúng giờ |
| Tổng cộng | 816 | 921 | 791 | 132 | 21 |
| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Số vắng thực tế | Giảng viên phân công | Giảng viên giảng dạy | Trạng thái GV |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 12/10/2026 | Chiều | CD YSK1B1-26.01 | 23 | 25 | 22 | 3 | 3 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | Nguyễn Thị Thu Thuỷ (13:31) — muộn 1 phút | Muộn |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 12/10/2026 | Chiều | TA-DuocK13C, YsK4C,PHCNK6D ,XNK12A(PH) | 57 | 67 | 55 | 12 | 7 | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (13:21) | Đúng giờ |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 12/10/2026 | Chiều | CD-ĐDK16B2- 26.02 | 26 | 25 | 23 | 2 | 0 | Nguyễn Thị Hiên | Nguyễn Thị Hiên (13:23) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 1 | 12/10/2026 | Chiều | TH-DD-K19H- PH-02 | 13 | 19 | 13 | 6 | 6 | Ngô Văn Nhuận | Ngô Văn Nhuận (13:07) | Đúng giờ |
| CSPH.PTH Tin học số 2 | 12/10/2026 | Chiều | TH-DD-K19H- PH-01 | 16 | 19 | 16 | 3 | 1 | An Xuân Diễn | An Xuân Diễn (13:13) | Đúng giờ |
| Hội trường tầng 7 | 12/10/2026 | Chiều | PL-YS K4A,B, XN K12 | 118 | 130 | 114 | 16 | - | Phạm Tùng Sơn | Phạm Tùng Sơn (13:20) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.1 | 12/10/2026 | Chiều | CD-YSK3A- 26.01 CD-YSK3B- 26.02 | 71 | 68 | 64 | 4 | 4 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (13:17) | Đúng giờ |
| Phòng học E1.2 | 12/10/2026 | Chiều | DD-K19A- 26.01 | 69 | 72 | 69 | 3 | - | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (13:20) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.1 | 12/10/2026 | Chiều | DD-K18A -26.01 DD-K18B -26.02 | 70 | 75 | 68 | 7 | 7 | Trương Văn Sáng | Trương Văn Sáng (13:19) | Đúng giờ |
| Phòng học E2.2 | 12/10/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K5E-26.05 VLTL-PHCN K5F -26.06 | 59 | 62 | 58 | 4 | 5 | Phạm Văn Thi | Phạm Văn Thi (13:24) | Đúng giờ |
| Phòng học E3.2 | 12/10/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K4A, XN K11 | 48 | 52 | 48 | 4 | 4 | Hoàng Thị Hương | Hoàng Thị Hương (13:26) | Đúng giờ |
| Phòng học E4.1 | 12/10/2026 | Chiều | DD-K19D- 26.04 | 55 | 64 | 55 | 9 | 10 | Nguyễn Phương Anh A | Nguyễn Phương Anh A (13:27) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.1 | 12/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD- K17E-01 CSSKLK-DD- K17E-02 | 20 | 19 | 18 | 1 | - | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (13:20) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.3 | 12/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD- K17E-03 CSSKLK-DD- K17E-04 | 19 | 18 | 18 | 0 | 0 | Lê Thị Hoa | Lê Thị Hoa (13:28) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.4 | 12/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD- K17C-01 CSSKLK-DD- K17C-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | - | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (13:20) | Đúng giờ |
| Phòng học T3.5 | 12/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD- K17C-03 CSSKLK-DD- K17C-04 | 16 | 16 | 15 | 1 | - | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (13:22) | Đúng giờ |
| Phòng học T306 | 12/10/2026 | Chiều | CSSKLK-DD- K17D-01 CSSKLK-DD- K17D-02 | 15 | 15 | 15 | 0 | - | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (13:24) | Đúng giờ |
| Phòng học T4.1 | 12/10/2026 | Chiều | DD-K19F- 26.06 | 32 | 36 | 32 | 4 | 3 | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (13:27) | Đúng giờ |
| Phòng học T6.4 | 12/10/2026 | Chiều | Duoc K13B, HS K1 | 58 | 61 | 54 | 7 | 6 | Nguyễn Phương Anh B | Nguyễn Phương Anh B (13:19) | Đúng giờ |
| Phòng học T601 | 12/10/2026 | Chiều | CD-YSK3C- 26.03 | 26 | 30 | 26 | 4 | - | Lý Văn Dương | Lý Văn Dương (13:19) | Đúng giờ |
| Phòng Quầy thuốc | 12/10/2026 | Chiều | TTNT-D- K11A-03 TTNT-D- K11A-04 | 16 | 18 | 16 | 2 | 2 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (13:24) | Đúng giờ |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 12/10/2026 | Chiều | TPTĐTB-DD- K19E-05 TPTĐTB-DD- K19E-06 | 18 | 18 | 18 | 0 | - | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (13:27) | Đúng giờ |
| Phòng TH Hoá sinh | 12/10/2026 | Chiều | TPTĐTB-D- K13A-01 TPTĐTB-D- K13A-02 | 17 | 17 | 17 | 0 | - | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (13:26) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 12/10/2026 | Chiều | KNT-D- K11B-03 + KNT-D- K11B-04 | 18 | 18 | 18 | 0 | - | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (13:22) | Đúng giờ |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 12/10/2026 | Chiều | ĐCSDT-D- K12B-03 + ĐCSDT-D- K12B-04 | 10 | 12 | 10 | 2 | - | Bùi Thị Lệ Quyên | Bùi Thị Lệ Quyên (13:28) | Đúng giờ |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 12/10/2026 | Chiều | NLSXT1-D- K12D-01 + NLSXT1-D- K12D-02 | 13 | 18 | 13 | 5 | - | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (13:17) | Đúng giờ |
| PTH-P.406 Toà Bệnh viện Trường | 12/10/2026 | Chiều | CC-CCNV-CD YSK2A- 26.01-01 CC-CCNV-CD YSK2A- 26.01-02 | 17 | 16 | 17 | 0 | 0 | Vũ Thị Ánh Ngọc | Vũ Thị Ánh Ngọc (13:23) | Đúng giờ |
Những tin cũ hơn
| Tuần 11: Từ 12/10 đến 18/10/2026 |
Đang truy cập :
1429
•Máy chủ tìm kiếm : 16
•Khách viếng thăm : 1413
Hôm nay :
267029
Tháng hiện tại
: 2171436
Tổng lượt truy cập : 116869743