| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH. Sân TDTT | 09/09/2026 | Sáng | GDTC-CD YSK1B1-01 | 21 | 25 | 21 | 4 | Nguyễn Thế Huy | Nguyễn Thế Huy (07:32) — muộn 2 phút | Muộn | |
| CSPH.Phòng LT số 09 | 09/09/2026 | Sáng | XS-TK-CD-ĐDK16B2-26.02-01 | 22 | 25 | 22 | 3 | Nguyễn Thị Hương | Nguyễn Thị Hương (07:16) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 09/09/2026 | Sáng | DD-N-CD-ĐDK15B1-26.01-01 | 21 | 22 | 20 | 2 | Bùi Xuân Tiến | Bùi Xuân Tiến (07:06) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 09/09/2026 | Sáng | TA-K19GH(PH) | 0 | 51 | 0 | 51 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (07:17) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 09/09/2026 | Sáng | TA-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH) | 25 | 62 | 23 | 39 | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (07:15) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 09/09/2026 | Sáng | DD-N-CD-ĐDK15B2-26.02-01 | 14 | 16 | 14 | 2 | Vũ Văn Chính | Vũ Văn Chính (07:23) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Dược lý-Dược LS | 09/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B1-01 | 12 | 13 | 12 | 1 | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | Nguyễn Thị Thu Thuỷ (07:15) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH Kỹ năng bán thuốc | 09/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B1-02 | 12 | 12 | 12 | 0 | Ngô Thị Duyên | Ngô Thị Duyên (07:25) | Đúng giờ | |
| CSPH.PTH TVD-DL-DCT | 09/09/2026 | Sáng | DL2-CD-DK10B2-01 | 8 | 8 | 7 | 1 | Vũ Thị Thưởng | Vũ Thị Thưởng (07:44) — muộn 14 phút | Muộn | |
| Hội trường tầng 7 | 09/09/2026 | Sáng | CT-2026.02 | 0 | 128 | 0 | 128 | Hà Thị Len | - | Chưa quét | |
| Phòng học E1.1 | 09/09/2026 | Sáng | D-K12C-25.03 + D-K12D-25.04 | 54 | 63 | 54 | 9 | Nguyễn Thị Nhạn | Nguyễn Thị Nhạn (07:25) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 09/09/2026 | Sáng | CD-YSK3A-26.01 + CD-YSK3B-26.02 | 57 | 70 | 57 | 13 | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (07:09) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.1 | 09/09/2026 | Sáng | DD-K19E-26.05 | 64 | 66 | 58 | 8 | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (07:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | 09/09/2026 | Sáng | TPTTB-YSK4A,XNK12 | 69 | 78 | 67 | 11 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (07:26) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.1 | 09/09/2026 | Sáng | TCQLYT-QLĐD-K18C,E | 67 | 69 | 66 | 3 | Bùi Thị Hồng Hoa | Bùi Thị Hồng Hoa (07:06) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.2 | 09/09/2026 | Sáng | Duoc K13B, HS K1 | 46 | 50 | 38 | 12 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.1 | 09/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18H-03 + THĐDCS-DD-K18H-04 | 19 | 19 | 19 | 0 | Ngô Văn Nghị | Ngô Văn Nghị (06:54) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.4 | 09/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18G-01 + THĐDCS-DD-K18G-02 | 16 | 18 | 16 | 2 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (07:24) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 09/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18G-03 + THĐDCS-DD-K18G-04 | 20 | 17 | 17 | 0 | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (07:18) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 09/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18H-01 + THĐDCS-DD-K18H-02 | 20 | 20 | 20 | 0 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (07:14) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.1 | 09/09/2026 | Sáng | XN-K11A-26.01 | 14 | 16 | 14 | 2 | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (07:12) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.4 | 09/09/2026 | Sáng | CD-YSK3C-26.03 | 29 | 35 | 29 | 6 | Hoàng Phương | Hoàng Phương (07:27) | Đúng giờ | |
| Phòng Quầy thuốc | 09/09/2026 | Sáng | TTNT-D-K11C-03 + TTNT-D-K11C-04 | 17 | 15 | 15 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (07:18) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 09/09/2026 | Sáng | KTBCVSXT2-D-K11A-03 + KTBCVSXT2-D-K11A-04 | 16 | 18 | 16 | 2 | Trần Quang Quỳnh | Trần Quang Quỳnh (07:25) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 09/09/2026 | Sáng | KNT-D-K11B-01 + KNT-D-K11B-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (07:18) | Đúng giờ | |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 09/09/2026 | Sáng | ĐCSDT-D-K12B-01 + ĐCSDT-D-K12B-02 | 16 | 16 | 16 | 0 | Hoàng Thị Trang | Hoàng Thị Trang (07:24) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 09/09/2026 | Sáng | KTBCVSXT2-D-K11A-01 + KTBCVSXT2-D-K11A-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (07:19) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học 209.1 | 09/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K5EF-25.05 | 65 | 62 | 51 | 11 | Nguyễn Thị Sinh - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét | |
| Phòng Tin học 209.2 | 09/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K5D-25.03 | 30 | 55 | 30 | 25 | Đào Thị Phương Thúy - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét | |
| CSPH. Sân TDTT | 09/09/2026 | Chiều | GDTC-CD YSK1B1-01 | 22 | 25 | 22 | 3 | Nguyễn Thế Huy | Nguyễn Thế Huy (13:27) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 09/09/2026 | Chiều | CD-ĐDK15B1-26.01 + CD-ĐDK15B2-26.02 | 44 | 38 | 31 | 7 | Đặng Cao Đài | Đặng Cao Đài (13:16) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 09/09/2026 | Chiều | XS-TK-CD-ĐDK16B1-01 | 13 | 20 | 13 | 7 | Nguyễn Thị Hương | Nguyễn Thị Hương (13:19) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 09/09/2026 | Chiều | CD-DK11B1-26.01 | 16 | 19 | 16 | 3 | Phạm Thị Quỳnh Nga | Phạm Thị Quỳnh Nga (13:20) | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | 09/09/2026 | Chiều | PL-2026.02 | 115 | 125 | 110 | 15 | Phạm Tùng Sơn | Phạm Tùng Sơn (13:26) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | 09/09/2026 | Chiều | CD YSK2A-26.01 + CD YSK2B-26.02 | 50 | 59 | 50 | 9 | Trần Hữu Tiếp | Trần Hữu Tiếp (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 09/09/2026 | Chiều | DD-K17C,D,E-26.02 | 82 | 118 | 79 | 39 | Nguyễn Thu Hà | Nguyễn Thu Hà (13:12) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.1 | 09/09/2026 | Chiều | DD-K19F-26.06 | 60 | 68 | 57 | 11 | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (13:21) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | 09/09/2026 | Chiều | Duoc K13A, KTHA K1 | 72 | 84 | 61 | 23 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.1 | 09/09/2026 | Chiều | DD-K17AB-26.01 | 56 | 64 | 55 | 9 | Phạm Trường Sơn | Phạm Trường Sơn (13:25) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.2 | 09/09/2026 | Chiều | D-K12A-26.01 + D-K12B-26.02 | 52 | 53 | 49 | 4 | Tống Xuân Quang | Tống Xuân Quang (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.1 | 09/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18H-01 + THĐDCS-DD-K18H-02 | 21 | 20 | 20 | 0 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (13:13) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.3 | 09/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18H-03 + THĐDCS-DD-K18H-04 | 19 | 19 | 19 | 0 | Đoàn Văn Thiết | Đoàn Văn Thiết (13:22) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 09/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18G-01 + THĐDCS-DD-K18G-02 | 17 | 18 | 17 | 1 | Hoàng Văn Quỳnh | Hoàng Văn Quỳnh (13:11) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 09/09/2026 | Chiều | THĐDCS-DD-K18G-03 + THĐDCS-DD-K18G-04 | 17 | 17 | 17 | 0 | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (13:24) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.2 | 09/09/2026 | Chiều | CD-YSK3C-26.03 | 23 | 35 | 23 | 12 | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (13:21) | Đúng giờ | |
| Phòng học T4.3 | 09/09/2026 | Chiều | TPTTB-YSK4B | 42 | 47 | 41 | 6 | Trần Thị Tuyền | Trần Thị Tuyền (13:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.2 | 09/09/2026 | Chiều | DD-K18E-CLC-25.05 | 30 | 41 | 30 | 11 | Bùi Thị Hồng Hoa | Bùi Thị Hồng Hoa (13:12) | Đúng giờ | |
| Phòng học T6.4 | 09/09/2026 | Chiều | CD-YSK3B-26.02 | 27 | 34 | 27 | 7 | Lê Việt Phương Hoa | Lê Việt Phương Hoa (13:21) | Đúng giờ | |
| Phòng học T601 | 09/09/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K4A-26.01 | 34 | 36 | 34 | 2 | Nguyễn Hồng Quân | Nguyễn Hồng Quân (13:25) | Đúng giờ | |
| Phòng Quầy thuốc | 09/09/2026 | Chiều | TTNT-D-K11C-01 + TTNT-D-K11C-02 | 16 | 16 | 16 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (13:19) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Cơ sở sản xuất thuốc | 09/09/2026 | Chiều | KTBCVSXT2-D-K11B-03 + KTBCVSXT2-D-K11B-04 | 18 | 18 | 18 | 0 | Trần Quang Quỳnh | Trần Quang Quỳnh (13:28) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 09/09/2026 | Chiều | KNT-D-K11A-01 + KNT-D-K11A-02 | 20 | 18 | 18 | 0 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (13:18) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 09/09/2026 | Chiều | KTBCVSXT2-D-K11B-01 + KTBCVSXT2-D-K11B-02 | 20 | 18 | 18 | 0 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (13:07) | Đúng giờ | |
| Phòng TH VS-KST | 09/09/2026 | Chiều | KTXNCB-XN-K11A-26.01-01 | 14 | 16 | 14 | 2 | Bùi Thị Nhàn | Bùi Thị Nhàn (13:26) | Đúng giờ | |
| Phòng Tin học 209.1 | 09/09/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K5EF-25.05 | 47 | 62 | 47 | 15 | Nguyễn Thị Sinh - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét | |
| Phòng Tin học 209.2 | 09/09/2026 | Chiều | VLTL-PHCN K5D-25.03 | 29 | 55 | 26 | 29 | Đào Thị Phương Thúy - ĐH Thái Bình | - | Chưa quét |
Những tin cũ hơn
| Tuần 06: Từ 07/09 đến 13/09/2026 |
Đang truy cập :
471
•Máy chủ tìm kiếm : 66
•Khách viếng thăm : 405
Hôm nay :
51441
Tháng hiện tại
: 881858
Tổng lượt truy cập : 112293868