| Điểm chấm công | Ngày | Buổi | Lớp học phần/Nhóm thực hành | Tổng lượt quét | Sĩ số | Số có mặt | Số vắng | Giảng viên phân công | Giảng viên quét thực tế | Trạng thái GV | Ghi chú |
| CSPH.Phòng LT số 10 | 10/09/2026 | Sáng | DT-SVS-CD-ĐDK15B1-01 | 20 | 22 | 20 | 2 | Vũ Hồng Núi | Vũ Hồng Núi (07:29) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 11 | 10/09/2026 | Sáng | TH-K19G(PH) | 1 | 68 | 1 | 67 | An Xuân Diễn | An Xuân Diễn (07:20) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 12 | 10/09/2026 | Sáng | TH-DuocK13C,YsK4C,PHCNK6D,XNK12A(PH) | 45 | 62 | 44 | 18 | Đinh Xuân Hợp | Đinh Xuân Hợp (07:11) | Đúng giờ | |
| CSPH.Phòng LT số 13 | 10/09/2026 | Sáng | CD-ĐDK16B1-26.01 | 16 | 20 | 16 | 4 | Nguyễn Thị Vinh | Nguyễn Thị Vinh (07:20) | Đúng giờ | |
| Hội trường tầng 7 | 10/09/2026 | Sáng | CT-2026.03 | 122 | 126 | 116 | 10 | Hà Thị Len | Hà Thị Len (06:58) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.1 | 10/09/2026 | Sáng | DD-K18F-25.06 + DD-K18G-25.07 | 73 | 82 | 73 | 9 | Nguyễn Thị Nhạn | Nguyễn Thị Nhạn (07:28) | Đúng giờ | |
| Phòng học E1.2 | 10/09/2026 | Sáng | CD-YSK3A-26.01 + CD-YSK3B-26.02 | 56 | 70 | 56 | 14 | Vũ Thị Quyên | Vũ Thị Quyên (07:08) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.1 | 10/09/2026 | Sáng | DD-K19C-26.03 | 70 | 66 | 63 | 3 | Nguyễn Thị Hường | Nguyễn Thị Hường (07:17) | Đúng giờ | |
| Phòng học E2.2 | 10/09/2026 | Sáng | TPTTB-YSK4A,XNK12 | 69 | 78 | 66 | 12 | Vũ Thị Hiền | Vũ Thị Hiền (07:18) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.1 | 10/09/2026 | Sáng | TCQLYT-QLĐD-K18H, XNK10 | 47 | 48 | 45 | 3 | Bùi Thị Hồng Hoa | Bùi Thị Hồng Hoa (07:24) | Đúng giờ | |
| Phòng học E3.2 | 10/09/2026 | Sáng | Duoc K13A, KTHA K1 | 83 | 86 | 67 | 19 | Hoàng Hồng Chuyên | Hoàng Hồng Chuyên (07:27) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.1 | 10/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18B-01 + THĐDCS-DD-K18B-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Nguyễn Thị Thanh Nhàn (07:08) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.3 | 10/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18B-03 + THĐDCS-DD-K18B-04 | 17 | 18 | 17 | 1 | Nguyễn Thị Huệ | Nguyễn Thị Huệ (07:07) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.4 | 10/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18C-01 + THĐDCS-DD-K18C-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Hải Yến | Nguyễn Hải Yến (07:21) | Đúng giờ | |
| Phòng học T3.5 | 10/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18A-01 + THĐDCS-DD-K18A-02 | 19 | 19 | 19 | 0 | Nguyễn Thị Thảo | Nguyễn Thị Thảo (07:11) | Đúng giờ | |
| Phòng học T306 | 10/09/2026 | Sáng | THĐDCS-DD-K18A-03 + THĐDCS-DD-K18A-04 | 20 | 19 | 19 | 0 | Trần Thị Ngọc Anh | Trần Thị Ngọc Anh (07:21) | Đúng giờ | |
| Phòng học T601 | 10/09/2026 | Sáng | VLTL-PHCN K4A-26.01 | 34 | 36 | 34 | 2 | Bùi Văn Kiên | Bùi Văn Kiên (07:19) | Đúng giờ | |
| Phòng Quầy thuốc | 10/09/2026 | Sáng | TTNT-D-K11A-01 + TTNT-D-K11A-02 | 18 | 18 | 18 | 0 | Nguyễn Thị Bích Phương | Nguyễn Thị Bích Phương (07:10) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kiểm nghiệm thuốc | 10/09/2026 | Sáng | KNT-D-K11C-26.03-03 + KNT-D-K11C-26.03-04 | 15 | 15 | 15 | 0 | Thẩm Văn Nghĩa | Thẩm Văn Nghĩa (07:18) | Đúng giờ | |
| Phòng TH kỹ năng nhà thuốc | 10/09/2026 | Sáng | ĐCSDT-D-K12C-01 + ĐCSDT-D-K12C-02 | 14 | 14 | 14 | 0 | Vũ Thị Việt Trinh | Vũ Thị Việt Trinh (07:17) | Đúng giờ | |
| Phòng TH Kỹ thuật bào chế và sản xuất thuốc 1 | 10/09/2026 | Sáng | KTBCVSXT2-D-K11C-01 + KTBCVSXT2-D-K11C-02 | 16 | 16 | 16 | 0 | Bùi Thị Nghĩa | Bùi Thị Nghĩa (07:17) | Đúng giờ |
Những tin cũ hơn
| Tuần 06: Từ 07/09 đến 13/09/2026 |
Đang truy cập :
325
•Máy chủ tìm kiếm : 34
•Khách viếng thăm : 291
Hôm nay :
31706
Tháng hiện tại
: 947198
Tổng lượt truy cập : 112359208